| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [TUN Professional League 2-14] Stade Africain Menzel Bourguib |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 2 | 8 | 13 | 14 | 35 | 14 | 14 | 8.7% |
| 12 | 2 | 5 | 5 | 10 | 15 | 11 | 14 | 16.7% |
| 11 | 0 | 3 | 8 | 4 | 20 | 3 | 14 | 0.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | 2 | 0.0% |
| [TUN Professional League 2-8] Oceano Kerkennah |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 6 | 9 | 8 | 22 | 25 | 27 | 8 | 26.1% |
| 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 16 | 8 | 36.4% |
| 12 | 2 | 5 | 5 | 9 | 14 | 11 | 10 | 16.7% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 6 | 9 | 50.0% |
| Stade Africain Menzel Bourguib |
| Chủ - Khách |
|---|
| Oceano KerkennahStade Africain Menzel Bourguib |
| Oceano KerkennahStade Africain Menzel Bourguib |
| Stade Africain Menzel BourguibOceano Kerkennah |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TTLd | 06-04-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TTLd | 01-12-18 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Stade Africain Menzel Bourguib |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 29-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 28-02-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 22-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 16-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.68 | -0.27 | -0.17 | B | 0.86 | 1 | 0.84 | H | T |
| TTLd | 01-02-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 25-01-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 18-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| T C | 10-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.38 | -0.38 | -0.39 | H | 0.88 | 0 | 0.82 | H | X |
| TTLd | 06-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Oceano Kerkennah |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 29-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.56 | -0.32 | -0.24 | 0.77 | 0.5 | 0.99 | T | ||
| TTLd | 28-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 22-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 16-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.52 | -0.34 | -0.26 | 0.91 | 0.5 | 0.79 | X | ||
| T C | 09-02-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 1 | -0.35 | -0.35 | -0.41 | -0.97 | 0 | 0.73 | T | ||
| TTLd | 01-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 25-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 17-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| T C | 10-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| Stade Africain Menzel Bourguib |
| Stade Africain Menzel Bourguib |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TTLd | 11-04-2026 | Khách | ES Hamam-Sousse | 3 Ngày |
| TTLd | 25-04-2026 | Khách | CS.Hammam-Lif | 17 Ngày |
| TTLd | 02-05-2026 | Chủ | E. M. Mahdia | 24 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TTLd | 11-04-2026 | Chủ | US Tataouine | 3 Ngày |
| TTLd | 25-04-2026 | Chủ | ES Hamam-Sousse | 17 Ngày |
| TTLd | 02-05-2026 | Chủ | CS.Hammam-Lif | 24 Ngày |

