

| [ENG FA WSL 2-10] Sheffield United Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 3 | 4 | 7 | 11 | 22 | 13 | 10 | 21.4% |
| 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | 8 | 10 | 25.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | 5 | 9 | 16.7% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 12 | 6 | 33.3% |
| [ENG FA WSL 2-1] Charlton Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 9 | 4 | 0 | 18 | 7 | 31 | 1 | 69.2% |
| 7 | 5 | 2 | 0 | 10 | 4 | 17 | 1 | 71.4% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 3 | 14 | 1 | 66.7% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 5 | 16 | 83.3% |
| Sheffield United Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.77 | -0.24 | -0.14 | H | 0.81 | -0.80 | 0.89 | T | X |
| ENG LCHW | 26-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 17-12-23 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 27-08-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 12-02-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 04-12-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 09-01-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | H | 0.88 | 0.50 | 0.82 | T | X |
| ENG LCHW | 07-11-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 14-03-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Sheffield United Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 12-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.22 | -0.26 | -0.66 | B | 0.75 | -1 | 0.95 | B | X |
| ENG LCHW | 21-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.32 | -0.32 | -0.51 | B | 0.74 | -0.5 | 0.96 | B | X |
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | T |
| ENG WLC | 22-11-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 1 - 4 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | B | 0.85 | -1.25 | 0.85 | B | T |
| ENG LCHW | 16-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.32 | -0.30 | -0.53 | H | 0.81 | -0.5 | 0.89 | B | X |
| ENG LCHW | 09-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | T | 0.76 | 0 | 0.94 | T | T |
| ENG WLC | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
| Charlton Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 10 - 0 (4 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.46 | -0.33 | -0.36 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | ||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.19 | -0.26 | -0.71 | 0.95 | -1 | 0.75 | X | ||
| ENG WLC | 23-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.42 | -0.32 | -0.41 | 0.84 | 0 | 0.86 | X | ||
| ENG WLC | 12-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.92 | -0.14 | -0.09 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | X | ||
| ENG LCHW | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.67 | -0.28 | -0.20 | 0.93 | 1 | 0.77 | X | ||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.77 | -0.24 | -0.14 | H | 0.81 | 1.25 | 0.89 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 17%
| Sheffield United Women |
| Sheffield United Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 06-02-2026 | Khách | Sunderland (W) | 5 Ngày |
| ENG LCHW | 15-02-2026 | Khách | Ipswich Town (W) | 14 Ngày |
| ENG LCHW | 14-03-2026 | Chủ | Newcastle (W) | 41 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 08-02-2026 | Khách | Nottingham Forest (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 15-02-2026 | Chủ | Durham Wildcats LFC (W) | 14 Ngày |
| ENG LCHW | 15-03-2026 | Chủ | Sunderland (W) | 42 Ngày |

