

| [ENG-S Premier League-16] Hungerford Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 29 | 18 | 16 | 23.5% |
| 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 13 | 11 | 16 | 22.2% |
| 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 16 | 7 | 17 | 25.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 15 | 2 | 0.0% |
| [ENG-S Premier League-7] Wimborne Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 8 | 6 | 4 | 31 | 21 | 30 | 7 | 44.4% |
| 9 | 6 | 3 | 0 | 23 | 10 | 21 | 3 | 66.7% |
| 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 11 | 9 | 11 | 22.2% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | 12 | 66.7% |
| Hungerford Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hungerford TownWimborne Town |
| Wimborne TownHungerford Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 18-04-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG-S PR | 07-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Hungerford Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 14-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 11-10-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 04-10-25 | 6 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 27-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 23-09-25 | 1 - 5 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 20-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAC | 13-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-S PR | 09-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Wimborne Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 21-10-25 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 14-10-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 11-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 04-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 27-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 23-09-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 13-09-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hungerford Town |
| Hungerford Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 15-11-2025 | Khách | Bracknell Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 18-11-2025 | Chủ | Evesham United | 10 Ngày |
| ENG-S PR | 22-11-2025 | Khách | Walton Hersham | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 15-11-2025 | Chủ | Taunton Town | 7 Ngày |
| ENG FAT | 15-11-2025 | Chủ | Chatham Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 18-11-2025 | Chủ | Gosport Borough | 10 Ngày |

