

| [Isthmian League Premier Division-6] Dartford |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | 17 | 10 | 9 | 61 | 46 | 61 | 6 | 47.2% |
| 18 | 12 | 4 | 2 | 39 | 17 | 40 | 2 | 66.7% |
| 18 | 5 | 6 | 7 | 22 | 29 | 21 | 12 | 27.8% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 10 | 50.0% |
| [Isthmian League Premier Division-15] lewes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | 12 | 5 | 19 | 39 | 73 | 41 | 15 | 33.3% |
| 18 | 8 | 2 | 8 | 23 | 32 | 26 | 12 | 44.4% |
| 18 | 4 | 3 | 11 | 16 | 41 | 15 | 20 | 22.2% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 15 | 1 | 0.0% |
| Dartford |
| Chủ - Khách |
|---|
| lewesDartford |
| lewesDartford |
| Dartfordlewes |
| lewesDartford |
| Dartfordlewes |
| lewesDartford |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 06-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 08-03-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 23-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 07-08-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG NLS | 26-03-11 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.61 | -0.29 | -0.22 | T | 0.93 | 0.75 | 0.93 | T | T |
| ENG NLS | 30-10-10 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.38 | -0.31 | -0.43 | H | -0.97 | 0.00 | 0.83 | H | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Dartford |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 10-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.36 | -0.29 | -0.49 | T | 0.87 | -0.25 | 0.83 | T | X |
| ENG RYM | 07-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 03-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 21-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 14-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 31-01-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 24-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 17-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 09-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.37 | -0.28 | -0.50 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| lewes |
| Chủ - Khách |
|---|
| Brentwood Townlewes |
| lewesBillericay Town |
| lewesCray Valley Paper Mills |
| Whitehawklewes |
| Cheshuntlewes |
| lewesAveley |
| lewesFolkestone |
| Billericay Townlewes |
| lewesSt Albans City |
| Ramsgatelewes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 07-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 03-03-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 24-02-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 21-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 14-02-26 | 1 - 6 (1 - 2) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 07-02-26 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 31-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 24-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 17-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dartford |
| Dartford |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 28-03-2026 | Chủ | Hashtag United | 7 Ngày |
| ENG RYM | 04-04-2026 | Khách | Carshalton Athletic FC | 14 Ngày |
| ENG RYM | 06-04-2026 | Chủ | Chatham Town | 16 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 28-03-2026 | Chủ | Canvey Island | 7 Ngày |
| ENG RYM | 04-04-2026 | Khách | Potters Bar Town | 14 Ngày |
| ENG RYM | 06-04-2026 | Chủ | Whitehawk | 16 Ngày |

