| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ZA Reserve League-] Sekhukhune United Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 4 | 8 | 33.3% |
| [ZA Reserve League-] Orlando Pirates Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 13 | 66.7% |
| Sekhukhune United Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SA RL | 02-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | T | 0.86 | 0.00 | 0.84 | T | T |
| SA RL | 21-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SA RL | 30-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.34 | -0.29 | -0.51 | H | 0.75 | -0.50 | 0.95 | B | X |
| SA RL | 21-10-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.68 | -0.25 | -0.20 | H | 0.88 | 1.00 | 0.94 | T | X |
| SA RL | 18-02-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SA RL | 19-11-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SA RL | 13-11-21 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SA RL | 25-09-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Sekhukhune United Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SA RL | 28-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.28 | -0.27 | -0.57 | T | 0.94 | -0.5 | 0.76 | T | X |
| SA RL | 20-09-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| SA RL | 13-09-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SA RL | 06-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| SA RL | 26-04-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SA RL | 20-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.49 | -0.28 | -0.38 | H | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | X |
| SA RL | 12-04-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SA RL | 30-03-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| SA RL | 22-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| SA RL | 15-03-25 | 3 - 3 (2 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Orlando Pirates Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SA RL | 27-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 20-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 19-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 13-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 05-04-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 23-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 16-03-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 09-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SA RL | 01-03-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sekhukhune United Reserves |
| Sekhukhune United Reserves |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||