| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-3] Formartine United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 17 | 9 | 3 | 57 | 25 | 60 | 3 | 58.6% |
| 14 | 9 | 5 | 0 | 29 | 8 | 32 | 4 | 64.3% |
| 15 | 8 | 4 | 3 | 28 | 17 | 28 | 4 | 53.3% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 11 | 50.0% |
| [SCO Highland League-18] Rothes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 1 | 4 | 25 | 28 | 116 | 7 | 18 | 3.3% |
| 14 | 0 | 2 | 12 | 16 | 60 | 2 | 18 | 0.0% |
| 16 | 1 | 2 | 13 | 12 | 56 | 5 | 18 | 6.3% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 20 | 4 | 16.7% |
| Formartine United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 11-10-25 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 30-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 03-08-24 | 2 - 10 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 13-04-24 | 6 - 1 (3 - 1) | 14 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 24-01-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 25-02-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-10-22 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 16-04-22 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 20-11-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 07-03-20 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Formartine United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 04-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SRC | 28-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 25-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 14-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 17-01-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 27-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 20-12-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 15-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rothes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 04-03-26 | 2 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 25-02-26 | 3 - 2 (3 - 2) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 21-02-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-02-26 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 07-02-26 | 2 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 04-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 28-01-26 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 17-01-26 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-12-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Formartine United |
| Formartine United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 21-03-2026 | Chủ | Huntly | 7 Ngày |
| SCO HL | 04-04-2026 | Khách | Brora Rangers | 21 Ngày |
| SCO HL | 11-04-2026 | Chủ | Forres Mechanics | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 21-03-2026 | Chủ | Lossiemouth | 7 Ngày |
| SCO HL | 04-04-2026 | Khách | Huntly | 21 Ngày |
| SCO HL | 11-04-2026 | Chủ | Keith | 28 Ngày |

