

| [INT CF-] EPS Espoo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | 10 | 50.0% |
| [INT CF-] HIFK |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 9 | 13 | 66.7% |
| EPS Espoo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN D3 A | 19-10-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.65 | -0.22 | -0.25 | T | 0.92 | 1 | 0.90 | T | T |
| FIN D3 A | 03-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.49 | -0.26 | -0.35 | B | -0.95 | 0.5 | 0.83 | B | X |
| FIN D3 A | 26-09-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 6 | -0.59 | -0.24 | -0.29 | T | 0.88 | 0.75 | 0.88 | T | X |
| FIN D3 A | 21-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.45 | -0.26 | -0.40 | B | 0.82 | 0 | -0.94 | B | X |
| FIN D3 A | 14-09-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.71 | -0.20 | -0.20 | T | 0.88 | 1.25 | 0.94 | T | T |
| FIN D3 A | 30-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.59 | -0.24 | -0.29 | H | 0.88 | 0.75 | 0.88 | T | X |
| FIN D3 A | 23-08-25 | 4 - 3 (2 - 0) | 2 - 9 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | T | 0.88 | -0.25 | 0.88 | T | T |
| FIN D3 A | 16-08-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.69 | -0.22 | -0.21 | B | -0.99 | 1.25 | 0.81 | T | X |
| FIN D3 A | 10-08-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 9 | -0.49 | -0.27 | -0.37 | T | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | X |
| FIN D3 A | 06-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.56 | -0.26 | -0.30 | B | 0.99 | 0.75 | 0.83 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%
| HIFK |
| Chủ - Khách |
|---|
| AifkHIFK |
| PPJ AkatemiaHIFK |
| PuiuHIFK |
| HIFKFC Haka Juniors |
| FC Haka JuniorsHIFK |
| HIFKMPS Atletico Malmi |
| TuPSHIFK |
| HIFKPPJ/Lauttasaari |
| JäPS/47HIFK |
| HIFKLPS Helsinki |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 01-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 16-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 18-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 11-10-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 7 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 23-09-25 | 6 - 2 (3 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 10-09-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 06-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 28-08-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 21-08-25 | 7 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| EPS Espoo |
| EPS Espoo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||