So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
1.25
0.90
0.87
3.25
0.83
1.35
4.50
5.30
Live
0.80
1.25
0.90
0.87
3.25
0.83
1.35
4.50
5.30
Run
-0.63
0.25
0.33
-0.66
4.5
0.36
3.75
1.33
9.80
Mansion88Sớm
0.89
1.25
0.87
0.93
3.25
0.83
2.57
3.40
2.29
Live
0.93
1.25
0.83
0.91
3.25
0.85
-
-
-
Run
0.45
0
-0.61
-0.27
4.5
0.15
6.50
1.13
12.00
188betSớm
0.78
1.25
0.94
0.85
3.25
0.87
1.35
4.50
5.30
Live
0.81
1.25
0.91
0.88
3.25
0.84
1.35
4.50
5.30
Run
-0.72
0.25
0.44
-0.65
4.5
0.37
3.75
1.33
9.80
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.29
0
-0.45
-0.23
4.5
0.09
7.60
1.08
15.00

Bên nào sẽ thắng?

CSA Steaua Bucuresti
ChủHòaKhách
CS Dinamo Bucuresti
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CSA Steaua BucurestiSo Sánh Sức MạnhCS Dinamo Bucuresti
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] CSA Steaua Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
62221110833.3%
[INT CF-] CS Dinamo Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
601511510.0%

Thành tích đối đầu

CSA Steaua Bucuresti            
Chủ - Khách
CS Dinamo BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D216-08-250 - 0
(0 - 0)
3 - 6---H---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

CSA Steaua Bucuresti            
Chủ - Khách
CSA Steaua BucurestiCetatea Turnu Magurele
CSA Steaua BucurestiFC Gloria Bistrita
FC BacauCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiCeahlaul Piatra Neamt
AFC Metalul BuzauCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiPetrolul Ploiesti
Muscelul CampulungCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiACS Dumbravita
CSM Satu MareCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiACS Viitorul Selimbar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF30-01-263 - 2
(1 - 1)
7 - 5---T--
ROM D213-12-251 - 2
(1 - 0)
10 - 0-0.79-0.22-0.14B0.941.50.76TT
ROM D206-12-253 - 2
(3 - 0)
5 - 8-0.23-0.29-0.63B0.90-0.750.80BT
ROM D229-11-252 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.78-0.23-0.15T0.751.250.95TX
ROM D222-11-251 - 1
(0 - 0)
11 - 13-0.38-0.32-0.42H0.9600.74HX
INT CF15-11-252 - 2
(1 - 1)
4 - 6-0.35-0.30-0.47H0.85-0.250.91BT
ROM D208-11-250 - 1
(0 - 1)
- -0.08-0.14-0.89T0.79-2.250.91BX
ROM D202-11-250 - 1
(0 - 0)
11 - 2-0.84-0.18-0.10B0.811.750.95TX
ROM D225-10-251 - 4
(0 - 3)
1 - 3-0.19-0.25-0.71T0.95-10.75TT
ROM D218-10-254 - 3
(2 - 3)
4 - 3-0.72-0.26-0.18T0.981.250.72TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

CS Dinamo Bucuresti            
Chủ - Khách
Chindia TargovisteCS Dinamo Bucuresti
CS Dinamo BucurestiFCM Targu Mures
CS Dinamo BucurestiConcordia Chiajna
FC Bihor OradeaCS Dinamo Bucuresti
CS Dinamo BucurestiScolar Resita
CS Dinamo BucurestiAFC Metalul Buzau
Concordia ChiajnaCS Dinamo Bucuresti
CS Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
CS Dinamo BucurestiTunari
CSM Politehnica IasiCS Dinamo Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D213-12-252 - 0
(1 - 0)
7 - 3-----
ROM D206-12-250 - 2
(0 - 0)
6 - 5-0.33-0.30-0.520.77-0.50.93X
ROMC02-12-250 - 3
(0 - 1)
7 - 4-0.28-0.31-0.560.90-0.50.80T
ROM D229-11-255 - 0
(2 - 0)
10 - 2-0.77-0.22-0.160.751.250.95T
ROM D222-11-251 - 1
(0 - 1)
3 - 8-0.24-0.28-0.600.80-0.750.90X
ROM D208-11-250 - 2
(0 - 1)
0 - 5-0.26-0.29-0.580.74-0.750.96X
ROM D202-11-252 - 1
(1 - 1)
8 - 2-0.66-0.26-0.200.9610.80T
ROMC28-10-251 - 3
(0 - 2)
1 - 6-0.09-0.14-0.880.83-2.250.93T
ROM D225-10-253 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.53-0.30-0.320.870.50.83T
ROM D217-10-251 - 1
(0 - 0)
9 - 6-0.68-0.27-0.210.9110.79X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 56%

CSA Steaua BucurestiSo sánh số liệuCS Dinamo Bucuresti
  • 20Tổng số ghi bàn7
  • 2.0Trung bình ghi bàn0.7
  • 15Tổng số mất bàn22
  • 1.5Trung bình mất bàn2.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

CSA Steaua Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem
CS Dinamo Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem2XemXem8XemXem33.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
CSA Steaua Bucuresti
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem4XemXem2XemXem8XemXem28.6%XemXem5XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
622233.3%Xem116.7%350.0%Xem
CS Dinamo Bucuresti
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem3XemXem20%XemXem4XemXem26.7%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem37.5%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem
620433.3%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CSA Steaua BucurestiThời gian ghi bànCS Dinamo Bucuresti
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CSA Steaua BucurestiChi tiết về HT/FTCS Dinamo Bucuresti
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
CSA Steaua BucurestiSố bàn thắng trong H1&H2CS Dinamo Bucuresti
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
CSA Steaua Bucuresti
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D221-02-2026KháchFC Voluntari17 Ngày
ROM D228-02-2026ChủCSM Slatina24 Ngày
ROM D207-03-2026KháchAfumati31 Ngày
CS Dinamo Bucuresti
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D221-02-2026ChủSepsi OSK Sfantul Gheorghe17 Ngày
ROM D228-02-2026KháchCorvinul Hunedoara24 Ngày
ROM D207-03-2026ChủACS Viitorul Selimbar31 Ngày

CSA Steaua Bucuresti VS CS Dinamo Bucuresti ngày 04-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.