| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AUS ACT U23-] Yoogali SC U23 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 14 | 4 | 16.7% |
| [AUS ACT U23-] Tuggeranong United U23 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 11 | 50.0% |
| Yoogali SC U23 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tuggeranong United U23Yoogali SC U23 |
| Yoogali SC U23Tuggeranong United U23 |
| Yoogali SC U23Tuggeranong United U23 |
| Tuggeranong United U23Yoogali SC U23 |
| Tuggeranong United U23Yoogali SC U23 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS CTL U23 | 22-06-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| AUS CTL U23 | 27-04-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| AUS CTL U23 | 01-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| AUS CTL U23 | 07-07-24 | 2 - 5 (2 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| AUS CTL U23 | 19-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Yoogali SC U23 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS CTL U23 | 02-08-25 | 8 - 0 (2 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS CTL U23 | 27-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS CTL U23 | 19-07-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 6 | -0.66 | -0.24 | -0.25 | B | 0.90 | 1 | 0.80 | B | X |
| AUS CTL U23 | 13-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS CTL U23 | 06-07-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS CTL U23 | 28-06-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | -0.38 | -0.28 | -0.47 | B | 0.89 | -0.25 | 0.93 | B | H |
| AUS CTL U23 | 22-06-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS CTL U23 | 15-06-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS CTL U23 | 01-06-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS CTL U23 | 24-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.81 | -0.19 | -0.16 | B | 0.84 | 1.75 | 0.86 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
| Tuggeranong United U23 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS CTL U23 | 02-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CTL U23 | 20-07-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CTL U23 | 12-07-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 4 | -0.81 | -0.19 | -0.15 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | T | ||
| AUS CTL U23 | 05-07-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.66 | -0.23 | -0.26 | 0.85 | 1 | 0.85 | H | ||
| AUS CTL U23 | 29-06-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CTL U23 | 26-06-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.24 | -0.23 | -0.69 | 0.94 | -1 | 0.76 | X | ||
| AUS CTL U23 | 22-06-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS CTL U23 | 15-06-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CTL U23 | 11-06-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.23 | -0.22 | -0.68 | 0.98 | -1 | 0.78 | T | ||
| AUS CTL U23 | 25-05-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| Yoogali SC U23 |
| Yoogali SC U23 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||