

| [CWL 1-12] Beijing Normal University Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 8 | 3 | 9 | 30 | 35 | 27 | 12 | 40.0% |
| 9 | 5 | 0 | 4 | 15 | 15 | 15 | 13 | 55.6% |
| 11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 20 | 12 | 11 | 27.3% |
| 6 | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 7 | 40.0% |
| [CWL 1-17] Guangdong Sports Lottery Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 3 | 4 | 11 | 11 | 25 | 13 | 17 | 16.7% |
| 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 10 | 6 | 16 | 11.1% |
| 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 15 | 7 | 15 | 22.2% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 8 | 2 | 0.0% |
| Beijing Normal University Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Beijing Normal University Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 14-06-24 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 15-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CLW | 09-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 29-04-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CLW | 23-04-24 | 5 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Guangdong Sports Lottery Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 17-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 12-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 26-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 23-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 17-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 19-10-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.24 | -0.26 | -0.64 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | X | ||
| CLW | 16-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.35 | -0.35 | -0.50 | 0.85 | -0.25 | 0.75 | X | ||
| CLW | 07-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 17-09-23 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 14-09-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
| Beijing Normal University Women |
| Beijing Normal University Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

