

| [CWL 1-9] Hebei Snow Ruyi Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 8 | 6 | 12 | 33 | 38 | 30 | 9 | 30.8% |
| 13 | 4 | 1 | 8 | 13 | 23 | 13 | 10 | 30.8% |
| 13 | 4 | 5 | 4 | 20 | 15 | 17 | 9 | 30.8% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 50.0% |
| [CWL 1-8] Guangdong Sports Lottery Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 9 | 6 | 11 | 24 | 37 | 33 | 8 | 34.6% |
| 13 | 4 | 4 | 5 | 13 | 16 | 16 | 7 | 30.8% |
| 13 | 5 | 2 | 6 | 11 | 21 | 17 | 8 | 38.5% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 12 | 5 | 16.7% |
| Hebei Snow Ruyi Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Hebei Snow Ruyi Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 18-07-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 15-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CLW | 12-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CLW | 09-07-25 | 1 - 3 (1 - 3) | - | -0.44 | -0.26 | -0.45 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | T |
| CLW | 06-07-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 03-07-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Guangdong Sports Lottery Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 18-07-25 | 0 - 4 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 15-07-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 12-07-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 09-07-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 06-07-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 17-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 08-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.32 | -0.35 | -0.49 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
| CLW | 17-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 12-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 26-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Hebei Snow Ruyi Women |
| Hebei Snow Ruyi Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

