

| [AUT Landesliga-] SC Kundl |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 10 | 50.0% |
| [AUT Landesliga-] SV Kematen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | 9 | 50.0% |
| SC Kundl |
| Chủ - Khách |
|---|
| SV KematenWSG Swarovski Tirol B |
| WSG Swarovski Tirol BSV Kematen |
| SV KematenWSG Swarovski Tirol B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 18-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.27 | -0.24 | -0.63 | H | 0.94 | -0.75 | 0.76 | B | X |
| AUS L | 05-11-23 | 5 - 0 (2 - 0) | 8 - 4 | -0.64 | -0.23 | -0.26 | T | 0.96 | 1.00 | 0.80 | T | T |
| AUS L | 25-08-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| SC Kundl |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.85 | -0.18 | -0.13 | T | 0.74 | 1.75 | 0.96 | T | X |
| AUS L | 26-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.54 | -0.26 | -0.32 | H | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | X |
| AUS L | 28-09-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 14-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 13 - 3 | -0.88 | -0.16 | -0.11 | B | 0.95 | 2.25 | 0.75 | T | X |
| INT CF | 02-07-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.78 | -0.19 | -0.19 | B | 0.77 | 1.5 | 0.93 | T | X |
| AUS L | 01-06-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.83 | -0.19 | -0.14 | T | 0.82 | 1.75 | 0.88 | T | X |
| AUS L | 18-05-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.78 | -0.19 | -0.16 | T | 0.99 | 1.75 | 0.83 | T | X |
| AUS L | 13-04-25 | 2 - 2 (0 - 2) | 7 - 6 | -0.78 | -0.18 | -0.17 | H | 0.95 | 1.75 | 0.87 | T | X |
| AUS L | 30-03-25 | 7 - 0 (6 - 0) | 10 - 2 | -0.87 | -0.16 | -0.12 | T | 0.95 | 2.25 | 0.75 | T | T |
| INT CF | 25-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:59% Tỷ lệ tài: 13%
| SV Kematen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS AC | 16-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| AusM | 08-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 11-10-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 15-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 09-07-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.81 | -0.19 | -0.15 | 0.88 | 1.75 | 0.82 | X | ||
| AUS L | 31-05-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 21-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.70 | -0.23 | -0.22 | 1.00 | 1.25 | 0.82 | X | ||
| INT CF | 22-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-02-25 | 2 - 6 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-02-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| SC Kundl |
| SC Kundl |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||