| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [KAZ Cup-] Jelaev Nan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| [KAZ Cup-] Altay FK |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 4 | 7 | 16.7% |
| Jelaev Nan |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Jelaev Nan |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Altay FK |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| KAZ PR | 22-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.41 | -0.29 | -0.41 | 0.88 | 0 | 0.88 | X | ||
| KAZ PR | 16-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.74 | -0.24 | -0.17 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | X | ||
| KAZ PR | 07-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 12 | -0.16 | -0.24 | -0.72 | 0.85 | -1.25 | 0.97 | X | ||
| INT CF | 23-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| KAZ D1 | 24-10-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.68 | -0.24 | -0.23 | 0.84 | 1 | 0.86 | T | ||
| KAZ D1 | 17-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| KAZ D1 | 03-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| KAZ D1 | 26-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.81 | -0.21 | -0.13 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | ||
| KAZ D1 | 18-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
| Jelaev Nan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Jelaev Nan |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| KAZ PR | 11-04-2026 | Chủ | Ulytau Zhezkazgan | 2 Ngày |
| KAZ PR | 19-04-2026 | Khách | Kaisar Kyzylorda | 10 Ngày |
| KAZ PR | 25-04-2026 | Chủ | Zhenis | 16 Ngày |