| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AUS FFA Cup-] East Perth FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | 4 | 16.7% |
| [AUS FFA Cup-] Stirling Macedonia |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 8 | 9 | 50.0% |
| East Perth FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| East Perth FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS FWD1 | 14-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS FWD1 | 07-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS FWD1 | 03-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| WAUS D2 | 13-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAUS D2 | 06-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS WND2 | 30-08-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| WAUS D2 | 20-08-25 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS CUP | 12-04-25 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS FWD1 | 14-02-25 | 4 - 5 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS FWD1 | 08-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Stirling Macedonia |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAUS D1 | 02-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.41 | 0.89 | 0 | 0.93 | T | ||
| WAUS D1 | 28-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.50 | -0.27 | -0.38 | 0.82 | 0.25 | 0.88 | T | ||
| WAUS D1 | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.37 | -0.27 | -0.47 | 0.85 | -0.25 | 0.91 | X | ||
| WAUS D1 | 14-03-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 4 - 5 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | ||
| WAUS D1 | 07-03-26 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.22 | -0.24 | -0.66 | 0.87 | -1 | 0.89 | H | ||
| WAUS D1 | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.27 | -0.25 | -0.60 | 0.86 | -0.75 | 0.84 | X | ||
| AUS PLNS | 21-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS PLNS | 14-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS PLNS | 07-02-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS PLNS | 01-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.68 | -0.25 | -0.23 | 0.86 | 1 | 0.84 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 50%
| East Perth FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| East Perth FC |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAUS D1 | 18-04-2026 | Chủ | Fremantle City | 7 Ngày |
| WAUS D1 | 25-04-2026 | Khách | Armadale SC | 14 Ngày |
| WAUS D1 | 09-05-2026 | Chủ | Dianella White Eagles | 28 Ngày |