

| [AUT Landesliga-] Union Henndorf |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 10 | 26 | 3 | 16.7% |
| [AUT Landesliga-] Puch |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 13 | 9 | 50.0% |
| Union Henndorf |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Union Henndorf |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 19-09-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 02-08-25 | 2 - 4 (0 - 3) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 26-02-25 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 02-06-24 | 12 - 1 (6 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 28-05-24 | 4 - 2 (2 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 16-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 26-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.50 | -0.28 | -0.37 | T | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | X |
| AUS L | 20-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 16-03-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 03-11-23 | 6 - 0 (2 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Puch |
| Chủ - Khách |
|---|
| PuchBischofshofen |
| SV StrasswalchenPuch |
| HallwangPuch |
| OTSU HalleinPuch |
| PuchSalzburger AK 1914 |
| PuchSV Strasswalchen |
| ASV SalzburgPuch |
| PuchSV Friedburg Pondorf |
| Salzburger AK 1914Puch |
| SV GrodigPuch |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 6 | -0.13 | -0.17 | -0.85 | 0.84 | -2 | 0.86 | X | ||
| AUS L | 10-10-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 10 - 3 | -0.57 | -0.24 | -0.31 | 0.92 | 0.75 | 0.84 | T | ||
| AUS L | 17-08-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 31-05-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 27-05-25 | 6 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 15-04-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 11-04-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 25-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 11-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.60 | -0.26 | -0.29 | 0.84 | 0.75 | 0.86 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| Union Henndorf |
| Union Henndorf |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||