

| [Isthmian League Premier Division-13] Cheshunt |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 12 | 14 | 14 | 62 | 64 | 50 | 13 | 30.0% |
| 20 | 6 | 8 | 6 | 29 | 28 | 26 | 14 | 30.0% |
| 20 | 6 | 6 | 8 | 33 | 36 | 24 | 13 | 30.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | 4 | 16.7% |
| [Isthmian League Premier Division-21] Potters Bar Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 9 | 2 | 29 | 45 | 87 | 29 | 21 | 22.5% |
| 20 | 6 | 1 | 13 | 28 | 46 | 19 | 20 | 30.0% |
| 20 | 3 | 1 | 16 | 17 | 41 | 10 | 21 | 15.0% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 13 | 3 | 16.7% |
| Cheshunt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 27-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 25-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 30-01-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 24-10-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 01-03-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 14-09-21 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 29-09-20 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | B | 0.83 | 0.00 | 0.99 | B | T |
| ENG RYM | 13-08-19 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Cheshunt |
| Chủ - Khách |
|---|
| CheshuntWhitehawk |
| AveleyCheshunt |
| WhitehawkCheshunt |
| CheshuntCarshalton Athletic FC |
| CheshuntDartford |
| CheshuntRamsgate |
| Cray WanderersCheshunt |
| CheshuntAveley |
| Cheshuntlewes |
| CheshuntSt Albans City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 28-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 21-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 17-03-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 10-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.36 | -0.29 | -0.49 | B | 0.87 | -0.25 | 0.83 | B | X |
| ENG RYM | 07-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 28-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 24-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 21-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 17-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Potters Bar Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 28-03-26 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 21-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 14-03-26 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 07-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 28-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 21-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 17-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 14-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 07-02-26 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 31-01-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Cheshunt |
| Cheshunt |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 11-04-2026 | Khách | Burgess Hill Town | 5 Ngày |
| ENG RYM | 18-04-2026 | Chủ | Brentwood Town | 12 Ngày |
| ENG RYM | 25-04-2026 | Khách | Folkestone | 19 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 11-04-2026 | Chủ | Chichester City | 5 Ngày |
| ENG RYM | 18-04-2026 | Chủ | Chatham Town | 12 Ngày |
| ENG RYM | 25-04-2026 | Khách | Whitehawk | 19 Ngày |

