

| [Yunnan League-3] Honghe Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 10 | 3 | 2 | 27 | 10 | 32 | 3 | 66.7% |
| 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 3 | 15 | 6 | 71.4% |
| 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 7 | 17 | 2 | 62.5% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | 13 | 66.7% |
| [Yunnan League-12] Wenshan Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 2 | 4 | 9 | 8 | 31 | 12 | 12 | 13.3% |
| 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 13 | 8 | 12 | 28.6% |
| 8 | 0 | 3 | 5 | 3 | 18 | 4 | 12 | 0.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 14 | 2 | 0.0% |
| Honghe Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Honghe Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Lincang TeamHonghe Team |
| Honghe TeamDiqing Team |
| Zhaotong TeamHonghe Team |
| Honghe TeamBaoshan Team |
| Yuxi TeamHonghe Team |
| Honghe TeamDali Team |
| Dehong TeamHonghe Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 08-03-26 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 01-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| YNCL | 07-02-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 24-01-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 03-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 20-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 06-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wenshan Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Wenshan TeamChuxiong Team |
| Nujiang TeamWenshan Team |
| Wenshan TeamKunming Team |
| Xishuangbanna TeamWenshan Team |
| Wenshan TeamQujing Team |
| PuEr TeamWenshan Team |
| Lijiang TeamWenshan Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 08-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 01-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 07-02-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 17-01-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 02-01-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 20-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 14-12-25 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Honghe Team |
| Honghe Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 28-03-2026 | Khách | PuEr Team | 6 Ngày |
| YNCL | 04-04-2026 | Chủ | Qujing Team | 13 Ngày |
| YNCL | 11-04-2026 | Khách | Xishuangbanna Team | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 28-03-2026 | Chủ | Dehong Team | 6 Ngày |
| YNCL | 04-04-2026 | Khách | Dali Team | 13 Ngày |
| YNCL | 11-04-2026 | Chủ | Yuxi Team | 20 Ngày |

