| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT FRL-] Saudi Arabia Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 3 | 14 | 66.7% |
| [INT FRL-] Kyrgyzstan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 13 | 0 | 0.0% |
| Saudi Arabia Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Saudi Arabia Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAWC | 02-12-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | H | 0.77 | 0.25 | 0.99 | T | T |
| WAWC | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| WAWC | 28-11-25 | 5 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| WAWC | 24-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 29-10-25 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Asian CQW | 05-07-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Asian CQW | 02-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.13 | -0.24 | -0.79 | B | 0.95 | -1.25 | 0.75 | B | X |
| Asian CQW | 29-06-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.91 | -0.14 | -0.08 | B | 0.85 | 2.25 | 0.85 | B | X |
| INT FRL | 12-06-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
| Kyrgyzstan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Asian CQW | 05-07-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Asian CQW | 02-07-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | 0.80 | -4 | 0.90 | X | ||
| Asian CQW | 29-06-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 28-05-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 25-05-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 23-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 20-02-25 | 0 - 5 (0 - 4) | 3 - 7 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | 0.83 | -3.5 | 0.87 | T | ||
| INT FRL | 17-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.99 | -0.08 | -0.06 | 0.75 | 4 | -0.99 | X | ||
| OPAW | 07-04-23 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| OPAW | 04-04-23 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||