

| [CSL-12] Shanghai Port |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 9 | 2 | 12 | 28.6% |
| 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 6 | 9 | 50.0% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 13 | 0.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 8 | 6 | 33.3% |
| [CSL-2] Chongqing Tonglianglong |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 5 | 2 | 0 | 11 | 5 | 17 | 2 | 71.4% |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 10 | 2 | 75.0% |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 2 | 66.7% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | 11 | 50.0% |
| Shanghai Port |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Shanghai Port |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 11-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.48 | -0.27 | -0.39 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | X |
| CHA CSL | 04-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.62 | -0.23 | -0.23 | T | 0.95 | 1 | 0.75 | T | X |
| CHA CSL | 20-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.35 | -0.28 | -0.52 | B | 0.98 | -0.25 | 0.72 | B | X |
| CHA CSL | 15-03-26 | 4 - 1 (0 - 0) | 12 - 7 | -0.72 | -0.23 | -0.20 | T | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | T |
| CHA CSL | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 11 - 6 | -0.64 | -0.26 | -0.26 | B | 0.95 | 1 | 0.75 | H | X |
| China Lea | 01-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.47 | -0.26 | -0.42 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | X |
| ACLE | 18-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.27 | -0.27 | -0.58 | H | 0.82 | -0.75 | 0.94 | B | X |
| ACLE | 11-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.58 | -0.26 | -0.24 | H | 0.93 | 0.75 | 0.89 | T | X |
| INT CF | 26-01-26 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 22-01-26 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 13%
| Chongqing Tonglianglong |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 11-04-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.52 | -0.30 | -0.33 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | ||
| CHA CSL | 05-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.65 | -0.23 | -0.20 | 0.85 | 1 | 0.85 | X | ||
| CHA CSL | 21-03-26 | 3 - 3 (0 - 2) | 7 - 8 | -0.20 | -0.24 | -0.71 | 0.74 | -1.25 | 0.96 | T | ||
| CHA CSL | 14-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | X | ||
| CHA CSL | 07-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.63 | -0.28 | -0.24 | 0.77 | 0.75 | 0.93 | X | ||
| INT CF | 08-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D1 | 08-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 16 | -0.11 | -0.20 | -0.82 | 0.93 | -1.5 | 0.83 | X | ||
| CHA D1 | 01-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.81 | -0.20 | -0.11 | 0.85 | 1.5 | 0.91 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%
| Shanghai Port |
| Shanghai Port |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 25-04-2026 | Chủ | Wuhan Three Towns | 4 Ngày |
| CHA CSL | 02-05-2026 | Khách | Qingdao Manatee | 11 Ngày |
| CHA CSL | 05-05-2026 | Chủ | Shenzhen Xinpengcheng | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 26-04-2026 | Chủ | Qingdao West Coast | 5 Ngày |
| CHA CSL | 01-05-2026 | Khách | Dalian Zhixing | 10 Ngày |
| CHA CSL | 05-05-2026 | Chủ | Henan Football Club | 14 Ngày |

