| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [PHI UFL-2] Dynamic Herb Cebu |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 11 | 1 | 2 | 62 | 9 | 34 | 2 | 78.6% |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 29 | 2 | 12 | 5 | 100.0% |
| 10 | 7 | 1 | 2 | 33 | 7 | 22 | 1 | 70.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 19 | 10 | 10 | 50.0% |
| [PHI UFL-10] Valenzuela PB–Mendiola |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 1 | 0 | 13 | 7 | 85 | 3 | 10 | 7.1% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 34 | 0 | 10 | 0.0% |
| 8 | 1 | 0 | 7 | 1 | 51 | 3 | 10 | 12.5% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 37 | 0 | 0.0% |
| Dynamic Herb Cebu |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PH UFL | 29-11-25 | 0 - 9 (0 - 4) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| PH UFL | 08-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| PH UFL | 29-09-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| PH UFL | 13-07-24 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| PH Cup | 09-10-23 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| PH Cup | 30-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| PH UFL | 01-04-23 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| PH UFL | 25-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| PH UFL | 24-09-22 | 2 - 6 (1 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| PH UFL | 16-09-22 | 7 - 1 (6 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dynamic Herb Cebu |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ASEAN CC | 04-02-26 | 6 - 0 (4 - 0) | 15 - 0 | -0.97 | -0.12 | -0.06 | B | 0.94 | 2.75 | 0.76 | B | T |
| ASEAN CC | 28-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.88 | -0.16 | -0.10 | B | 0.80 | 2 | 0.90 | H | X |
| ASEAN CC | 03-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.12 | -0.17 | -0.83 | H | 1.00 | -1.75 | 0.70 | B | X |
| PH UFL | 29-11-25 | 0 - 9 (0 - 4) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 22-11-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 08-11-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 10 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 02-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 25-10-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 19-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| PH UFL | 04-10-25 | 0 - 6 (0 - 2) | 0 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
| Valenzuela PB–Mendiola |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PH UFL | 17-01-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 29-11-25 | 0 - 9 (0 - 4) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 23-11-25 | 1 - 7 (0 - 3) | 2 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 08-11-25 | 9 - 0 (5 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 25-10-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 05-10-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 21-09-25 | 8 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 14-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 30-08-25 | 2 - 9 (2 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dynamic Herb Cebu |
| Dynamic Herb Cebu |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

