

| [ICE WLC-4] Grotta Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 2 | 2 | 17 | 20 | 8 | 4 | 33.3% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 13 | 66.7% |
| [ICE WLC-8] IH Hafnarfjordur Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 15 | 9 | 50.0% |
| Grotta Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| IH Hafnarfjordur (W)Grotta (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WC | 17-04-25 | 1 - 9 (1 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Grotta Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WLC | 14-02-26 | 4 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE WLC | 08-02-26 | 1 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD1 | 04-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.70 | -0.24 | -0.22 | T | 0.74 | 1 | 0.96 | T | X |
| ICE LD1 | 28-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.10 | -0.15 | -0.90 | T | 0.87 | -2.25 | 0.83 | B | X |
| ICE LD1 | 21-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LD1 | 14-08-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 7 | -0.28 | -0.25 | -0.62 | T | 0.89 | -0.75 | 0.81 | T | T |
| ICE LD1 | 07-08-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.42 | -0.27 | -0.46 | T | 0.93 | 0 | 0.77 | T | X |
| ICE LD1 | 30-07-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.50 | -0.27 | -0.38 | B | 0.82 | 0.25 | 0.88 | B | X |
| ICE LD1 | 24-07-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 10 | -0.24 | -0.24 | -0.67 | H | 0.83 | -1 | 0.87 | B | X |
| ICE LD1 | 20-07-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 17%
| IH Hafnarfjordur Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD2 | 07-09-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD2 | 28-07-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD2 | 21-07-25 | 6 - 1 (2 - 0) | 8 - 1 | -0.57 | -0.25 | -0.33 | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | ||
| ICE LD2 | 13-06-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.94 | -0.12 | -0.09 | 0.90 | 3 | 0.80 | H | ||
| ICE WC | 17-04-25 | 1 - 9 (1 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 05-04-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 31-03-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 27-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 23-03-25 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 15-03-25 | 12 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Grotta Women |
| Grotta Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE WLC | 04-03-2026 | Khách | Keflavik (W) | 6 Ngày |
| ICE WLC | 18-03-2026 | Khách | Haukar (W) | 20 Ngày |
| ICE WLC | 01-04-2026 | Chủ | UMF Selfoss (W) | 34 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE WLC | 04-03-2026 | Chủ | KR Reykjavik (W) | 6 Ngày |
| ICE WLC | 10-03-2026 | Khách | UMF Selfoss (W) | 12 Ngày |
| ICE WLC | 16-03-2026 | Chủ | IA Akranes (W) | 18 Ngày |

