| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RUS M-League-15] Dinamo Makhachkala Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | 3 | 15 | 25.0% |
| 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | 3 | 10 | 25.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | % |
| 6 | 3 | 0 | 2 | 7 | 8 | 9 | 60.0% |
| [RUS M-League-7] FC Rodina Moscow Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 9 | 9 | 7 | 60.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 7 | 50.0% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 4 | 66.7% |
| 6 | 2 | 1 | 2 | 9 | 10 | 7 | 40.0% |
| Dinamo Makhachkala Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dinamo Makhachkala Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS YthC | 20-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 13-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS YthC | 06-03-26 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS YthC | 29-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS YthC | 25-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Rodina Moscow Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS YthC | 20-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 13-03-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 06-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 29-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS YthC | 25-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dinamo Makhachkala Youth |
| Dinamo Makhachkala Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS YthC | 17-04-2026 | Khách | FK Rostov Youth | 7 Ngày |
| RUS YthC | 24-04-2026 | Chủ | FK Krasnodar Youth | 14 Ngày |
| RUS YthC | 01-05-2026 | Khách | Zenit St.Petersburg Youth | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS YthC | 17-04-2026 | Chủ | Spartak Moscow Youth | 7 Ngày |
| RUS YthC | 24-04-2026 | Khách | Lokomotiv Moscow Youth | 14 Ngày |
| RUS YthC | 01-05-2026 | Chủ | Almaz Antey Youth | 21 Ngày |

