| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [LIT A Lyga -10] FK Riteriai |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 3 | 7 | 3 | 24 | 3 | 10 | 0.0% |
| 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 | 10 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 19 | 1 | 10 | 0.0% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 10 | 3 | 0.0% |
| [LIT A Lyga -2] Transinvest |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 11 | 17 | 2 | 50.0% |
| 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 8 | 4 | 40.0% |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 9 | 3 | 60.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 8 | 10 | 50.0% |
| FK Riteriai |
| Chủ - Khách |
|---|
| Transinvest VilniusFK Riteriai |
| Transinvest VilniusFK Riteriai |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TOPLYGA | 01-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.71 | -0.24 | -0.18 | B | 0.95 | -0.80 | 0.75 | B | T |
| INT CF | 07-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| FK Riteriai |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TOPLYGA | 17-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.71 | -0.23 | -0.16 | H | 1.00 | 1.25 | 0.82 | T | X |
| TOPLYGA | 10-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 11 | -0.10 | -0.17 | -0.83 | H | 0.97 | -1.75 | 0.85 | B | X |
| TOPLYGA | 03-04-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.75 | -0.23 | -0.14 | B | 0.85 | 1.25 | 0.91 | B | T |
| TOPLYGA | 20-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 8 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | H | 0.99 | -0.25 | 0.77 | B | X |
| TOPLYGA | 15-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 9 - 3 | -0.72 | -0.24 | -0.16 | B | 0.96 | 1.25 | 0.80 | T | T |
| TOPLYGA | 11-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.28 | -0.29 | -0.55 | B | 0.93 | -0.5 | 0.83 | B | X |
| TOPLYGA | 08-03-26 | 5 - 0 (4 - 0) | 5 - 7 | -0.69 | -0.25 | -0.18 | B | 0.79 | 1 | 0.97 | B | T |
| TOPLYGA | 01-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.71 | -0.24 | -0.18 | B | 0.95 | 1.25 | 0.75 | B | T |
| TOPLYGA | 23-02-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 14 | -0.11 | -0.18 | -0.83 | B | 0.88 | -1.75 | 0.88 | B | H |
| INT CF | 07-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
| Transinvest |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LIT Cup | 22-04-26 | 1 - 10 (1 - 3) | 0 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
| TOPLYGA | 18-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.68 | -0.24 | -0.18 | 0.81 | 1 | 0.95 | T | ||
| TOPLYGA | 12-04-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 4 | -0.54 | -0.28 | -0.28 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | ||
| TOPLYGA | 04-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.38 | -0.30 | -0.44 | 0.74 | -0.25 | -0.98 | T | ||
| TOPLYGA | 22-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 11 | -0.57 | -0.29 | -0.26 | 1.00 | 0.75 | 0.76 | X | ||
| TOPLYGA | 16-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T | ||
| TOPLYGA | 11-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.81 | X | ||
| TOPLYGA | 07-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | 0.81 | 0.25 | 0.95 | X | ||
| TOPLYGA | 01-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.71 | -0.24 | -0.18 | B | 0.95 | 1.25 | 0.75 | B | T |
| TOPLYGA | 22-02-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.49 | -0.28 | -0.34 | -0.97 | 0.5 | 0.81 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%
| FK Riteriai |
| FK Riteriai |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TOPLYGA | 05-05-2026 | Chủ | FK Banga Gargzdai | 4 Ngày |
| TOPLYGA | 09-05-2026 | Khách | Dziugas Telsiai | 8 Ngày |
| TOPLYGA | 15-05-2026 | Chủ | FK Panevezys | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TOPLYGA | 06-05-2026 | Chủ | Suduva | 5 Ngày |
| TOPLYGA | 10-05-2026 | Khách | FK Banga Gargzdai | 9 Ngày |
| TOPLYGA | 17-05-2026 | Chủ | FK Zalgiris Vilnius | 16 Ngày |

