

| [ENG-S Division One-] Kingstonian |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 13 | 6 | 33.3% |
| [ENG-S Division One-] South Park |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | 4 | 16.7% |
| Kingstonian |
| Chủ - Khách |
|---|
| South ParkKingstonian |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-07-18 | 0 - 5 (0 - 3) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kingstonian |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Vel C | 16-12-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.74 | -0.21 | -0.17 | T | 0.83 | 1.25 | 0.99 | T | T |
| ENG RL1 | 11-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG SD1 | 29-10-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 25-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG SD1 | 22-10-25 | 3 - 4 (2 - 3) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAT | 20-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG SD1 | 16-09-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAT | 06-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RL1 | 31-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 02-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| South Park |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RL1 | 17-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 10-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 27-12-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 14-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 08-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | 0.81 | -0.25 | 0.89 | X | ||
| ENG SD1 | 23-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-07-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 1 | -0.38 | -0.26 | -0.48 | 0.86 | -0.25 | 0.90 | X | ||
| ENG SD1 | 16-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 14-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Kingstonian |
| Kingstonian |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||