

| [WAL Cymru Championship-15] Penrhyncoch |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 3 | 5 | 12 | 25 | 43 | 14 | 15 | 15.0% |
| 9 | 2 | 2 | 5 | 14 | 15 | 8 | 15 | 22.2% |
| 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 28 | 6 | 14 | 9.1% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | 8 | 33.3% |
| [WAL Cymru Championship-13] Brickfield Rangers |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 5 | 4 | 9 | 21 | 31 | 19 | 13 | 27.8% |
| 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 5 | 11 | 13 | 42.9% |
| 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 26 | 8 | 11 | 18.2% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 9 | 13 | 66.7% |
| Penrhyncoch |
| Chủ - Khách |
|---|
| Brickfield RangersPenrhyncoch |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 08-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Penrhyncoch |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 10-01-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 31-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.59 | -0.27 | -0.28 | H | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
| WAL FAWC | 27-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | T | 0.79 | 1.25 | 0.91 | T | X |
| WAL FAWC | 05-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 15 | - | - | - | H | - | - | |||
| WAL FAWC | 29-11-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 8 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| WALC | 22-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 08-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 01-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 25-10-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 14 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| WALC | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
| Brickfield Rangers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 17-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 27-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.43 | -0.27 | -0.45 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
| WAL FAWC | 20-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 21-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 08-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 01-11-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| WALC | 18-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 10-10-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.81 | -0.18 | -0.13 | 0.84 | 1.75 | 0.86 | T | ||
| WAL FAWC | 27-09-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Penrhyncoch |
| Penrhyncoch |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAL FAWC | 31-01-2026 | Khách | Airbus UK Broughton | 7 Ngày |
| WAL FAWC | 14-02-2026 | Chủ | Mold Alexandra | 21 Ngày |
| WAL FAWC | 21-02-2026 | Khách | Caersws | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAL FAWC | 31-01-2026 | Khách | Mold Alexandra | 7 Ngày |
| WAL FAWC | 14-02-2026 | Chủ | Ruthin Town FC | 21 Ngày |
| WAL FAWC | 21-02-2026 | Khách | Holyhead | 28 Ngày |

