

| [WAL Cymru Championship-11] Mold Alexandra |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 6 | 5 | 12 | 25 | 33 | 23 | 11 | 26.1% |
| 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 17 | 7 | 16 | 9.1% |
| 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 16 | 16 | 5 | 41.7% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | 4 | 16.7% |
| [WAL Cymru Championship-5] Y Rhyl 1879 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 10 | 4 | 8 | 37 | 42 | 34 | 5 | 45.5% |
| 12 | 7 | 1 | 4 | 26 | 23 | 22 | 5 | 58.3% |
| 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 19 | 12 | 6 | 30.0% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 8 | 15 | 83.3% |
| Mold Alexandra |
| Chủ - Khách |
|---|
| Rhyl FCMold Alexandra |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 10-10-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 8 - 2 | -0.44 | -0.27 | -0.40 | T | 0.75 | 0.00 | 0.95 | T | H |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mold Alexandra |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 07-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 24-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 17-01-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 2 - 6 | -0.36 | -0.27 | -0.49 | B | 0.87 | -0.25 | 0.83 | B | H |
| WAL FAWC | 01-01-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | H | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | T |
| WAL FAWC | 26-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | B | 0.83 | 0.75 | 0.93 | B | X |
| WAL FAWC | 20-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 16-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 29-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| WAL FAWC | 08-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 31-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Y Rhyl 1879 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Rhyl FCBarry Town United |
| Rhyl FCBuckley Town |
| Rhyl FCLlandudno |
| HolyheadRhyl FC |
| Buckley TownRhyl FC |
| PorthmadogRhyl FC |
| Rhyl FCHolywell |
| GresfordRhyl FC |
| Rhyl FCCwmbran Town |
| Rhyl FCFlint Mountain |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WALC | 31-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 23-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 2 | -0.48 | -0.27 | -0.40 | 0.91 | 0.25 | 0.79 | X | ||
| WAL FAWC | 01-01-26 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 11 | -0.17 | -0.21 | -0.78 | 0.85 | -1.5 | 0.85 | T | ||
| WAL FAWC | 26-12-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | ||
| WAL FAWC | 20-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| WALC | 13-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 05-12-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.24 | -0.24 | -0.65 | 0.82 | -1 | 0.94 | T | ||
| WAL FAWC | 29-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| WALC | 22-11-25 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 08-11-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 75%
| Mold Alexandra |
| Mold Alexandra |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAL FAWC | 01-03-2026 | Khách | Guilsfield | 8 Ngày |
| WAL FAWC | 07-03-2026 | Chủ | Ruthin Town FC | 14 Ngày |
| WAL FAWC | 13-03-2026 | Khách | Airbus UK Broughton | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAL FAWC | 01-03-2026 | Chủ | Ruthin Town FC | 8 Ngày |
| WAL FAWC | 06-03-2026 | Khách | Flint Mountain | 13 Ngày |
| WALC | 07-03-2026 | Chủ | Caernarfon | 14 Ngày |

