So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
-0.25
0.86
-0.98
2.5
0.78
2.96
3.25
2.11
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
-0.95
0
0.75
0.95
2.5
0.85
2.80
3.40
2.38
Live
-0.95
0
0.75
1.00
2.5
0.80
3.20
3.50
2.15
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.92
-0.25
0.84
-0.99
2.5
0.75
3.15
3.15
2.02
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.97
-0.25
0.87
-0.97
2.5
0.79
2.96
3.25
2.11
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

FK Čukarički
ChủHòaKhách
Vojvodina Novi Sad
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FK ČukaričkiSo Sánh Sức MạnhVojvodina Novi Sad
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-6] FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22868323430636.4%
11542181419745.5%
11326142011727.3%
6123610516.7%
[SER Mozzart Bet Superliga-3] Vojvodina Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221444411946363.6%
11731251024363.6%
1171316922363.6%
6402971266.7%

Thành tích đối đầu

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Vojvodina Novi SadCukaricki Stankom
Vojvodina Novi SadCukaricki Stankom
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadCukaricki Stankom
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadCukaricki Stankom
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadCukaricki Stankom
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D113-09-253 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.64-0.26-0.22B0.790.75-0.97BT
SER D108-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.59-0.28-0.25T0.890.750.93TX
SER D104-08-243 - 1
(3 - 1)
2 - 7-0.47-0.29-0.36T0.900.250.86TT
SER D108-05-242 - 3
(0 - 2)
7 - 1-0.47-0.28-0.37T0.950.250.87TT
SER CUP10-04-241 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.47-0.30-0.34H0.880.250.88TX
SER D102-04-241 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.49-0.31-0.32H0.780.25-0.96TX
SER D129-10-232 - 2
(1 - 2)
6 - 4-0.49-0.30-0.33H0.810.25-0.99TT
SER CUP18-05-230 - 1
(0 - 0)
1 - 2-0.50-0.31-0.31T0.760.251.00TX
SER D108-05-231 - 0
(1 - 0)
6 - 8-0.53-0.30-0.29T0.880.500.94TX
SER D111-03-233 - 2
(2 - 0)
6 - 3-0.47-0.30-0.35B0.910.250.85BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Cukaricki StankomCrvena Zvezda
Cukaricki StankomJagiellonia Bialystok
FC Blau Weiss LinzCukaricki Stankom
Cukaricki StankomSynot Slovacko
Cracovia KrakowCukaricki Stankom
FK Spartak Zlatibor VodaCukaricki Stankom
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomRadnik Surdulica
Radnicki NisCukaricki Stankom
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D101-02-261 - 3
(1 - 2)
2 - 9-0.15-0.20-0.78B0.96-1.50.86BT
INT CF23-01-260 - 3
(0 - 3)
0 - 1---B--
INT CF20-01-261 - 1
(0 - 1)
10 - 2-0.28-0.28-0.56H0.96-0.50.80BX
INT CF17-01-260 - 1
(0 - 1)
7 - 6---B--
INT CF14-01-261 - 1
(1 - 0)
- ---H--
SER D121-12-251 - 3
(1 - 3)
3 - 5-0.33-0.30-0.49T0.90-0.250.80TT
SER D117-12-253 - 2
(2 - 1)
2 - 5-0.47-0.28-0.36B0.880.250.82BT
SER D113-12-251 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.59-0.29-0.24H0.910.750.85TX
SER D108-12-251 - 2
(1 - 1)
1 - 6-0.40-0.31-0.44T0.9400.76TT
SER D104-12-253 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.88-0.16-0.11B0.932.250.77BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%

Vojvodina Novi Sad            
Chủ - Khách
Backa TopolaVojvodina Novi Sad
Rakow CzestochowaVojvodina Novi Sad
Tescoma ZlinVojvodina Novi Sad
Levski SofiaVojvodina Novi Sad
MariborVojvodina Novi Sad
Habitpharm JavorVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadOFK Beograd
Crvena ZvezdaVojvodina Novi Sad
FK VrsacVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadFK Spartak Zlatibor Voda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D101-02-260 - 2
(0 - 1)
6 - 7-0.34-0.31-0.470.95-0.250.87X
INT CF23-01-263 - 1
(3 - 1)
1 - 1-----
INT CF20-01-261 - 0
(0 - 0)
5 - 6-----
INT CF17-01-261 - 2
(1 - 0)
6 - 0-----
INT CF14-01-261 - 2
(1 - 0)
5 - 3-0.40-0.26-0.460.78-0.250.98X
SER D120-12-251 - 2
(1 - 0)
4 - 5-0.32-0.32-0.520.76-0.50.94T
SER D113-12-250 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.64-0.24-0.240.9710.79X
SER D107-12-250 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.83-0.19-0.130.801.750.90X
SER CUP03-12-251 - 2
(1 - 1)
1 - 7-0.17-0.23-0.720.80-1.250.90T
SER D129-11-252 - 0
(0 - 0)
11 - 5-0.73-0.25-0.180.941.250.76X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%

FK ČukaričkiSo sánh số liệuVojvodina Novi Sad
  • 11Tổng số ghi bàn14
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.4
  • 18Tổng số mất bàn8
  • 1.8Trung bình mất bàn0.8
  • 20.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem1XemXem13XemXem33.3%XemXem11XemXem52.4%XemXem10XemXem47.6%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Vojvodina Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem13XemXem0XemXem8XemXem61.9%XemXem10XemXem47.6%XemXem11XemXem52.4%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
FK Čukarički
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem12XemXem2XemXem7XemXem57.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem3XemXem14.3%XemXem
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem4XemXem36.4%XemXem1XemXem9.1%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem
622233.3%Xem466.7%116.7%Xem
Vojvodina Novi Sad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem6XemXem0XemXem15XemXem28.6%XemXem6XemXem28.6%XemXem11XemXem52.4%XemXem
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem
620433.3%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FK ČukaričkiThời gian ghi bànVojvodina Novi Sad
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    4
    0 Bàn
    11
    6
    1 Bàn
    1
    8
    2 Bàn
    4
    2
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    16
    14
    Bàn thắng H1
    9
    23
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FK ČukaričkiChi tiết về HT/FTVojvodina Novi Sad
  • 6
    6
    T/T
    5
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    6
    H/T
    1
    3
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    2
    B/T
    1
    1
    B/H
    7
    4
    B/B
ChủKhách
FK ČukaričkiSố bàn thắng trong H1&H2Vojvodina Novi Sad
  • 4
    9
    Thắng 2+ bàn
    3
    5
    Thắng 1 bàn
    7
    4
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    6
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FK Čukarički
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D122-02-2026KháchBacka Topola8 Ngày
SER D101-03-2026ChủMladost Lucani15 Ngày
SER D109-03-2026KháchHabitpharm Javor23 Ngày
Vojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D122-02-2026ChủNovi Pazar8 Ngày
SER D101-03-2026KháchFK Zeleznicar Pancevo15 Ngày
SER D109-03-2026ChủPartizan Belgrade23 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 36.4%Thắng63.6% [14]
  • [6] 27.3%Hòa18.2% [14]
  • [8] 36.4%Bại18.2% [4]
  • Chủ/Khách
  • [5] 22.7%Thắng31.8% [7]
  • [4] 18.2%Hòa4.5% [1]
  • [2] 9.1%Bại13.6% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.45 
  • TB mất điểm
    1.55 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.82 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    1.86
  • TB mất điểm
    0.86
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    0.45
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 16.67%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 8.33%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [4] 33.33%Hòa10.00% [1]
  • [2] 16.67%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 25.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

FK Čukarički VS Vojvodina Novi Sad ngày 14-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.