

| [LUX National Division-12] Hostert |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 7 | 6 | 13 | 26 | 51 | 27 | 12 | 26.9% |
| 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 22 | 15 | 10 | 30.8% |
| 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 29 | 12 | 13 | 23.1% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 19 | 3 | 16.7% |
| [LUX National Division-14] Mamer |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 7 | 3 | 16 | 27 | 52 | 24 | 14 | 26.9% |
| 13 | 2 | 1 | 10 | 9 | 23 | 7 | 16 | 15.4% |
| 13 | 5 | 2 | 6 | 18 | 29 | 17 | 9 | 38.5% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | 7 | 33.3% |
| Hostert |
| Chủ - Khách |
|---|
| MamerHostert |
| MamerHostert |
| MamerHostert |
| MamerHostert |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 03-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D2 | 10-09-23 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX Cup | 28-10-22 | 2 - 5 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 26-05-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hostert |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 26-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 19-04-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 12-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 04-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 22-03-26 | 2 - 3 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 15-03-26 | 1 - 5 (1 - 3) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 08-03-26 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 04-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 01-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 22-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mamer |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 19-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 12-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 04-03-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 14 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hostert |
| Hostert |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 10-05-2026 | Khách | Swift Hesperange | 7 Ngày |
| LUX D1 | 17-05-2026 | Chủ | Racing Union Luxemburg | 14 Ngày |
| LUX D1 | 23-05-2026 | Khách | Victoria Rosport | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 10-05-2026 | Chủ | Racing Union Luxemburg | 7 Ngày |
| LUX D1 | 17-05-2026 | Khách | Rodange 91 | 14 Ngày |
| LUX D1 | 23-05-2026 | Chủ | Jeunesse Canach | 20 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

