

| [MPRE LW-] Kukoma Ntopwa (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 100.0% |
| [MPRE LW-] Ascent Academy (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 66.7% |
| Kukoma Ntopwa (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Kukoma Ntopwa (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Kukoma Ntopwa (W)Moyale (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MPRE LW | 03-01-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ascent Academy (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MPRE LW | 03-01-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE LW | 20-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE LW | 14-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE LW | 11-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE LW | 04-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 16 | - | - | - | - | - | ||||
| MPRE LW | 07-09-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| COSAFA CLW | 20-08-24 | 3 - 2 (1 - 2) | - | -0.45 | -0.32 | -0.38 | 0.70 | 0 | 1.00 | T | ||
| COSAFA CLW | 18-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Kukoma Ntopwa (W) |
| Kukoma Ntopwa (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||