

| [BRA Campeonato Maranhense-8] ITZ Sport |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 0 | 1 | 6 | 1 | 14 | 1 | 8 | 0.0% |
| 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 1 | 8 | 0.0% |
| 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 8 | 0.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 7 | 2 | 0.0% |
| [BRA Campeonato Maranhense-5] Luminense |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 6 | 10 | 5 | 42.9% |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 6 | 33.3% |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 7 | 2 | 50.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 4 | 10 | 50.0% |
| ITZ Sport |
| Chủ - Khách |
|---|
| MaranhaoITZ Sport |
| ITZ SportImperatriz(MA) |
| ITZ SportMoto Club Sao Luis MA |
| IapeITZ Sport |
| LuminenseITZ Sport |
| IapeITZ Sport |
| EC TimonITZ Sport |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CM | 21-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CM | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CM | 14-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA CM | 11-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CM | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA CM | 21-11-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CM | 07-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Luminense |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CM | 22-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 18-01-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 14-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 11-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA CM | 19-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 15-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 11-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 01-10-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

