So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
0
0.93
0.79
3.25
0.97
2.33
3.80
2.45
Live
0.97
0
0.85
1.00
3.5
0.80
2.55
3.80
2.25
Run
0.01
-0.25
-0.17
-0.19
2.5
0.01
16.50
13.50
1.01
BET365Sớm
0.95
0.25
0.85
0.80
3.25
1.00
2.10
3.70
2.70
Live
0.85
0
0.95
0.97
3.5
0.82
2.30
3.70
2.40
Run
-0.91
0
0.70
-0.25
2.5
0.17
126.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.85
0
0.95
0.92
3.25
0.88
2.30
3.65
2.43
Live
0.94
0
0.82
0.91
3.5
0.85
2.43
3.70
2.29
Run
-0.98
0
0.82
-0.30
2.5
0.18
200.00
8.00
1.01
SbobetSớm
0.91
0
0.91
1.00
3.5
0.80
2.34
3.49
2.34
Live
-0.93
0
0.77
-0.98
3.5
0.80
2.57
3.59
2.20
Run
-0.99
0
0.83
-0.31
2.5
0.17
55.00
9.20
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Croydon Kings
ChủHòaKhách
White City Woodville
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Croydon KingsSo Sánh Sức MạnhWhite City Woodville
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS-S Premier Leagues-9] Croydon Kings
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
9324131811933.3%
621310147633.3%
3111344933.3%
632114101150.0%
[AUS-S Premier Leagues-5] White City Woodville
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
9423151114544.4%
42111167550.0%
5212457640.0%
63211181150.0%

Thành tích đối đầu

Croydon Kings            
Chủ - Khách
Croydon KingsWhite City Woodville
White City WoodvilleCroydon Kings
White City WoodvilleCroydon Kings
Croydon KingsWhite City Woodville
Croydon KingsWhite City Woodville
White City WoodvilleCroydon Kings
White City WoodvilleCroydon Kings
Croydon KingsWhite City Woodville
Croydon KingsWhite City Woodville
White City WoodvilleCroydon Kings
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS SASL02-08-250 - 2
(0 - 1)
6 - 1-0.48-0.27-0.38B0.900.250.92BX
AUS SASL11-05-253 - 1
(2 - 1)
2 - 8-0.47-0.26-0.39B0.960.250.80BT
AUS SASL09-08-241 - 1
(0 - 0)
9 - 9-0.46-0.26-0.41H0.800.00-0.98HX
AUS SASL18-05-242 - 3
(1 - 0)
7 - 7-0.50-0.27-0.35B0.990.500.83BT
AUS SASL10-06-233 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.40-0.26-0.43T0.990.000.85TT
AUS SASL24-03-232 - 2
(0 - 0)
10 - 3-0.49-0.28-0.35H0.840.250.98TT
AUS SASL18-06-221 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.47-0.28-0.37B0.930.250.89BX
AUS SASL12-03-221 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.54-0.27-0.32B0.860.500.96BX
AUS SASL25-07-154 - 1
(2 - 0)
4 - 2-0.78-0.18-0.16T0.92-0.670.90TT
SAUS FCup27-05-152 - 2
(0 - 1)
6 - 7-0.30-0.26-0.56H0.96-0.500.80BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Croydon Kings            
Chủ - Khách
Campbelltown City SCCroydon Kings
Croydon KingsAdelaide Cobras FC
Croydon KingsWest Torrens Birkalla
Croydon KingsAdelaide Comets FC
Croydon KingsMetrostars SC
Adelaide United FC (Youth)Croydon Kings
Croydon KingsWest Adelaide SC
Playford City PatriotsCroydon Kings
Croydon KingsAdelaide City FC
Croydon KingsPara Hills Knlghts SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS SASL01-05-261 - 2
(0 - 1)
10 - 4-0.54-0.25-0.31T0.840.50.92TX
AUS CUP24-04-261 - 3
(0 - 1)
9 - 2-0.75-0.21-0.19B0.751.250.95BT
AUS SASL17-04-264 - 2
(1 - 0)
4 - 6-0.37-0.25-0.48T0.88-0.250.88TT
AUS SASL11-04-262 - 2
(1 - 1)
7 - 1-0.61-0.25-0.26H0.840.750.92TT
AUS CUP04-04-264 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.22-0.25-0.68T0.88-10.82TT
AUS SASL29-03-261 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.52-0.28-0.35H0.920.50.78TX
AUS SASL21-03-261 - 2
(0 - 2)
5 - 5-0.55-0.25-0.31B0.810.50.95BX
AUS SASL14-03-262 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.46-0.26-0.41B0.7700.99BX
AUS SASL07-03-260 - 4
(0 - 2)
4 - 8-0.37-0.27-0.48B0.88-0.250.88BT
AUS SASL27-02-263 - 2
(2 - 2)
1 - 3-0.77-0.19-0.16T0.831.50.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

White City Woodville            
Chủ - Khách
White City WoodvilleAdelaide Comets FC
West Adelaide SCWhite City Woodville
Metrostars SCWhite City Woodville
West Adelaide SCWhite City Woodville
Campbelltown City SCWhite City Woodville
White City WoodvillePlayford City Patriots
West Torrens BirkallaWhite City Woodville
White City WoodvillePara Hills Knlghts SC
Adelaide United FC (Youth)White City Woodville
White City WoodvilleSturt Lions
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS SASL02-05-263 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.61-0.25-0.250.840.750.92T
AUS CUP25-04-260 - 3
(0 - 0)
6 - 6-0.39-0.29-0.480.78-0.250.92T
AUS SASL18-04-263 - 0
(2 - 0)
4 - 2-0.61-0.24-0.250.840.750.98X
AUS SASL11-04-260 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.39-0.25-0.480.85-0.250.91X
AUS CUP02-04-262 - 3
(1 - 2)
4 - 5-0.56-0.24-0.310.970.750.79T
AUS SASL27-03-262 - 2
(1 - 2)
7 - 3-0.43-0.27-0.460.9200.78T
AUS SASL20-03-262 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.40-0.26-0.450.9900.77X
AUS SASL13-03-265 - 0
(3 - 0)
12 - 1-0.69-0.22-0.210.731-0.97T
AUS SASL06-03-260 - 1
(0 - 1)
7 - 0-0.45-0.26-0.410.8000.96X
AUS SASL28-02-261 - 3
(1 - 1)
5 - 4-0.62-0.24-0.260.830.750.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Croydon KingsSo sánh số liệuWhite City Woodville
  • 18Tổng số ghi bàn19
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.9
  • 20Tổng số mất bàn13
  • 2.0Trung bình mất bàn1.3
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Croydon Kings
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
White City Woodville
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Croydon Kings
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
White City Woodville
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem1XemXem2XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
612316.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Croydon KingsThời gian ghi bànWhite City Woodville
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    8
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Croydon KingsChi tiết về HT/FTWhite City Woodville
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    8
    8
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Croydon KingsSố bàn thắng trong H1&H2White City Woodville
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    8
    8
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Croydon Kings
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS SASL16-05-2026KháchSturt Lions7 Ngày
AUS SASL23-05-2026ChủMetrostars SC14 Ngày
AUS SASL30-05-2026KháchPara Hills Knlghts SC21 Ngày
White City Woodville
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS SASL16-05-2026ChủCampbelltown City SC7 Ngày
AUS SASL23-05-2026KháchAdelaide City FC14 Ngày
AUS SASL30-05-2026KháchSturt Lions21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 33.3%Thắng44.4% [4]
  • [2] 22.2%Hòa22.2% [4]
  • [4] 44.4%Bại33.3% [3]
  • Chủ/Khách
  • [2] 22.2%Thắng22.2% [2]
  • [1] 11.1%Hòa11.1% [1]
  • [3] 33.3%Bại22.2% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.44 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    1.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.22
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.22
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 12.50%thắng 2 bàn+33.33% [3]
  • [1] 12.50%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 25.00%Hòa22.22% [2]
  • [1] 12.50%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 37.50%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Croydon Kings VS White City Woodville ngày 09-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.