

| [Thai T2-8] Mahasarakham SBT FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 8 | 6 | 8 | 37 | 29 | 30 | 8 | 36.4% |
| 12 | 5 | 3 | 4 | 22 | 17 | 18 | 9 | 41.7% |
| 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 12 | 12 | 7 | 30.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | 5 | 16.7% |
| [Thai T2-18] Bangkok |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 4 | 4 | 14 | 22 | 41 | 16 | 18 | 18.2% |
| 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 17 | 6 | 18 | 10.0% |
| 12 | 3 | 1 | 8 | 16 | 24 | 10 | 11 | 25.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 13 | 4 | 16.7% |
| Mahasarakham SBT FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Bangkok FCMahasarakham United FC |
| Bangkok FCMahasarakham United FC |
| Mahasarakham United FCBangkok FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 20-09-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| THA L2 | 25-01-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
| THA L2 | 14-09-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Mahasarakham SBT FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 24-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.46 | -0.30 | -0.38 | H | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | X |
| THA L2 | 17-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 12 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | B | 0.75 | 0.25 | 0.95 | B | T |
| THA L2 | 11-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA LC | 28-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 7 | -0.32 | -0.29 | -0.51 | H | 0.80 | -0.5 | 0.96 | B | X |
| THA L2 | 14-12-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 9 - 2 | -0.45 | -0.32 | -0.38 | B | 1.00 | 0.25 | 0.70 | B | T |
| THA L2 | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.39 | -0.32 | -0.44 | T | 0.95 | 0 | 0.75 | T | X |
| THA L2 | 03-12-25 | 5 - 1 (3 - 0) | 5 - 3 | -0.70 | -0.26 | -0.19 | T | 0.81 | 1 | 0.89 | T | T |
| THA L2 | 30-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 13 - 2 | -0.69 | -0.24 | -0.22 | B | 0.75 | 1 | 0.95 | H | X |
| THA LC | 26-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| THA L2 | 22-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Bangkok |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 24-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.61 | -0.29 | -0.25 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
| THA L2 | 18-01-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.34 | -0.28 | -0.53 | 0.82 | -0.5 | 0.88 | T | ||
| THA L2 | 11-01-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.71 | -0.24 | -0.19 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | ||
| THA LC | 27-12-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.38 | -0.27 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | ||
| THA L2 | 20-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
| THA L2 | 14-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.43 | -0.34 | -0.38 | 0.73 | 0 | 0.97 | X | ||
| THA L2 | 07-12-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | 0.77 | 0.25 | 0.93 | T | ||
| THA L2 | 29-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| THA LC | 26-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L2 | 23-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 75%
| Mahasarakham SBT FC |
| Mahasarakham SBT FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| THA L2 | 08-02-2026 | Khách | Chanthaburi FC | 4 Ngày |
| THA L2 | 15-02-2026 | Chủ | Sisaket United | 11 Ngày |
| THA L2 | 19-02-2026 | Khách | Chainat FC | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| THA L2 | 07-02-2026 | Chủ | Kasetsart FC | 3 Ngày |
| THA L2 | 13-02-2026 | Khách | JL Chiangmai United FC | 9 Ngày |
| THA L2 | 17-02-2026 | Chủ | Phrae United FC | 13 Ngày |

