| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BI Premier League-1] Aigle Noir |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 17 | 3 | 0 | 48 | 16 | 54 | 1 | 85.0% |
| 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 9 | 28 | 1 | 90.0% |
| 10 | 8 | 2 | 0 | 21 | 7 | 26 | 1 | 80.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 14 | 66.7% |
| [BI Premier League-13] Association Sportif Inter Star |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 4 | 6 | 10 | 19 | 30 | 18 | 13 | 20.0% |
| 10 | 1 | 5 | 4 | 11 | 16 | 8 | 15 | 10.0% |
| 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 14 | 10 | 12 | 30.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | 6 | 16.7% |
| Aigle Noir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 21-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BI PL | 07-05-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BI PL | 23-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BI PL | 01-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BI PL | 02-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BI PL | 11-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BI PL | 17-09-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Aigle Noir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 11-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 21-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 12-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| BI PL | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 29-11-25 | 8 - 2 (5 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 21-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 12-11-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 08-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 01-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CAF CL | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.98 | -0.10 | -0.06 | B | 0.88 | 3 | 0.82 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 0%
| Association Sportif Inter Star |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 10-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 06-12-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 21-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| BI PL | 12-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 09-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 01-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 26-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 17-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Aigle Noir |
| Aigle Noir |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | 31-01-2026 | Khách | BG Green Farmers FC | 6 Ngày |
| BI PL | 08-02-2026 | Chủ | Ngozi City FC | 14 Ngày |
| BI PL | 14-02-2026 | Khách | Rukinzo FC | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BI PL | 31-01-2026 | Chủ | Ngozi City FC | 6 Ngày |
| BI PL | 08-02-2026 | Khách | Bumamuru | 14 Ngày |
| BI PL | 15-02-2026 | Chủ | Flambeau du Centre | 21 Ngày |

