

| [BUL Vtora Liga-9] FK Chernomorets 1919 Burgas |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 21 | 25 | 9 | 25.0% |
| 10 | 4 | 5 | 1 | 12 | 7 | 17 | 7 | 40.0% |
| 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 14 | 8 | 13 | 10.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 8 | 33.3% |
| [BUL Vtora Liga-12] Minyor Pernik |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 5 | 8 | 8 | 19 | 26 | 23 | 12 | 23.8% |
| 10 | 2 | 5 | 3 | 10 | 12 | 11 | 14 | 20.0% |
| 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 14 | 12 | 9 | 27.3% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 4 | 16.7% |
| FK Chernomorets 1919 Burgas |
| Chủ - Khách |
|---|
| Minyor PernikFK Chernomorets 1919 Burgas |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BUL SL | 09-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| FK Chernomorets 1919 Burgas |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 04-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BUL SL | 06-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.60 | -0.29 | -0.22 | H | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
| BUL SL | 29-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 12 - 2 | -0.56 | -0.32 | -0.28 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | X |
| BUL SL | 22-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.79 | -0.21 | -0.12 | T | 0.85 | 1.5 | 0.85 | T | X |
| BUL SL | 16-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BUL SL | 08-11-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| BUL SL | 02-11-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| BUL Cup | 30-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 0 - 5 | -0.09 | -0.17 | -0.89 | B | 0.85 | -2 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
| Minyor Pernik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 06-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | 0.71 | 0 | 0.99 | X | ||
| BUL SL | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | 0.94 | 0.25 | 0.76 | X | ||
| BUL SL | 22-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | -0.85 | -0.19 | -0.09 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | X | ||
| BUL SL | 16-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 07-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.70 | -0.26 | -0.19 | 0.78 | 1 | 0.92 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| FK Chernomorets 1919 Burgas |
| FK Chernomorets 1919 Burgas |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BUL SL | 28-02-2026 | Chủ | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 14 Ngày |
| BUL SL | 07-03-2026 | Khách | Spartak Pleven | 21 Ngày |
| BUL SL | 14-03-2026 | Chủ | CSKA Sofia B | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BUL SL | 21-02-2026 | Chủ | FC Hebar Pazardzhik | 7 Ngày |
| BUL SL | 28-02-2026 | Khách | Etar | 14 Ngày |
| BUL SL | 07-03-2026 | Chủ | Marek Dupnitza | 21 Ngày |

