| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [STDRFEF-15] Herbania |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 6 | 9 | 14 | 35 | 48 | 27 | 15 | 20.7% |
| 14 | 3 | 7 | 4 | 19 | 19 | 16 | 17 | 21.4% |
| 15 | 3 | 2 | 10 | 16 | 29 | 11 | 12 | 20.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | 6 | 16.7% |
| [STDRFEF-8] Lanzarote |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 12 | 8 | 10 | 42 | 33 | 44 | 8 | 40.0% |
| 15 | 11 | 3 | 1 | 32 | 8 | 36 | 3 | 73.3% |
| 30 | 2 | 10 | 18 | 20 | 50 | 8 | 15 | 6.7% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 33.3% |
| Herbania |
| Chủ - Khách |
|---|
| LanzaroteHerbania |
| LanzaroteHerbania |
| HerbaniaLanzarote |
| LanzaroteHerbania |
| HerbaniaLanzarote |
| LanzaroteHerbania |
| HerbaniaLanzarote |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 07-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 09-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Spain D4 | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Spain D4 | 01-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 07-01-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 13-03-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Spain D4 | 31-10-21 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Herbania |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 31-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.28 | -0.30 | -0.57 | B | 0.95 | -0.5 | 0.75 | B | X |
| Spain D4 | 26-03-26 | 0 - 3 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.64 | -0.29 | -0.22 | T | 0.79 | 0.75 | 0.91 | T | T |
| Spain D4 | 15-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 07-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 28-02-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 21-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 15-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 07-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 31-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 24-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Lanzarote |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 02-04-26 | 3 - 1 (3 - 0) | - | -0.67 | -0.28 | -0.21 | 0.95 | 1 | 0.75 | T | ||
| Spain D4 | 28-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 22-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 14-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 08-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 28-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 22-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 15-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | 0.91 | 0.25 | 0.79 | X | ||
| Spain D4 | 08-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 01-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Herbania |
| Herbania |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 18-04-2026 | Khách | UD Tamaraceite | 7 Ngày |
| Spain D4 | 25-04-2026 | Chủ | Real Union Tenerife | 14 Ngày |
| Spain D4 | 03-05-2026 | Khách | Tenisca | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 19-04-2026 | Chủ | UD San Fernando | 8 Ngày |
| Spain D4 | 25-04-2026 | Khách | UD Tamaraceite | 14 Ngày |
| Spain D4 | 03-05-2026 | Khách | CF San Bartolome | 22 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

