

| [Chinese U-20 League-5] Shandong Taishan U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 5 | 1 | 3 | 21 | 7 | 16 | 5 | 55.6% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 50.0% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 13 | 2 | 6 | 3 | 66.7% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 6 | 15 | 83.3% |
| [Chinese U-20 League-7] Yunnan Yukun U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 9 | 10 | 7 | 37.5% |
| 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 | 4 | 0.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 4 | 100.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | 6 | 33.3% |
| Shandong Taishan U20 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Shandong Taishan U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL U21 | 11-05-26 | 1 - 3 (0 - 3) | 12 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | T |
| CHA CSL U21 | 04-05-26 | 0 - 7 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHA CSL U21 | 02-05-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHA CSL U21 | 29-04-26 | 0 - 5 (0 - 1) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHA CSL U21 | 26-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHA CSL U21 | 05-11-23 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
| CHA CSL U21 | 02-11-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
| CHA CSL U21 | 31-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.56 | -0.30 | -0.29 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | X |
| CHA CSL U21 | 28-10-23 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.41 | -0.31 | -0.43 | T | 0.90 | 0 | 0.80 | T | T |
| CHA CSL U21 | 26-10-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 83%
| Yunnan Yukun U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL U21 | 11-05-26 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA CSL U21 | 04-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA CSL U21 | 29-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA CSL U21 | 26-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHA CSL U21 | 24-04-26 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHA CSL U21 | 08-12-25 | 4 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHA CSL U21 | 05-12-25 | 3 - 4 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHA CSL U21 | 03-12-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHA CSL U21 | 30-11-25 | 5 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHA CSL U21 | 28-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Shandong Taishan U20 |
| Shandong Taishan U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

