

| [AUT Landesliga-] SV Anthering |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 13 | 10 | 50.0% |
| [AUT Landesliga-] SV Burmoos |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 10 | 50.0% |
| SV Anthering |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| SV Anthering |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 19-04-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 27-03-26 | 3 - 1 (0 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS L | 26-09-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 06-09-25 | 4 - 3 (1 - 2) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 31-08-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 22-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 16-08-25 | 0 - 7 (0 - 6) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 02-08-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS AC | 29-08-18 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 13 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV Burmoos |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 31-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.61 | -0.24 | -0.27 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
| AUS L | 08-05-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.24 | -0.22 | -0.66 | 0.93 | -1 | 0.89 | X | ||
| AUS L | 20-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.54 | -0.27 | -0.32 | 0.86 | 0.5 | 0.90 | X | ||
| AUS L | 02-11-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 31-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 15-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 8 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | 0.98 | 0 | 0.78 | H | ||
| AUS L | 03-08-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 28-05-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 2 - 1 | -0.35 | -0.28 | -0.50 | 0.97 | -0.25 | 0.79 | T | ||
| AUS L | 15-04-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 30-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 0 | -0.51 | -0.28 | -0.36 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%
| SV Anthering |
| SV Anthering |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||