

| [PHI UFL-2] Manila Digger FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | 35 | 8 | 1 | 211 | 29 | 113 | 2 | 79.5% |
| 11 | 8 | 3 | 0 | 47 | 9 | 27 | 8 | 72.7% |
| 13 | 10 | 2 | 1 | 61 | 7 | 32 | 2 | 76.9% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 4 | 11 | 50.0% |
| [PHI UFL-4] One Taguig |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | 35 | 4 | 5 | 174 | 23 | 109 | 4 | 79.5% |
| 13 | 10 | 1 | 2 | 52 | 9 | 31 | 2 | 76.9% |
| 11 | 8 | 2 | 1 | 38 | 5 | 26 | 8 | 72.7% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 8 | 33.3% |
| Manila Digger FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| TaguigManila Digger FC |
| Manila Digger FCTaguig |
| Manila Digger FCTaguig |
| TaguigManila Digger FC |
| Manila Digger FCTaguig |
| Manila Digger FCTaguig |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PH UFL | 29-04-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| PH UFL | 27-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 26-04-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| PH UFL | 09-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| PH UFL | 29-09-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| PH UFL | 10-07-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Manila Digger FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PH UFL | 23-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| PH UFL | 16-05-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| PH UFL | 09-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| PH UFL | 02-05-26 | 1 - 5 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 29-04-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 25-04-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 19-04-26 | 0 - 6 (0 - 3) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ACGL | 16-04-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | B | 0.75 | -0.5 | 0.95 | B | T |
| ACGL | 09-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 5 | -0.75 | -0.22 | -0.19 | H | 0.78 | 1.25 | 0.92 | T | X |
| PH UFL | 29-03-26 | 10 - 0 (3 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| One Taguig |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PH UFL | 23-05-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 20-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 16-05-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 29-04-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 25-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 18-04-26 | 1 - 4 (0 - 4) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 11-04-26 | 1 - 4 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 25-03-26 | 0 - 8 (0 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 19 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 11-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Manila Digger FC |
| Manila Digger FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

