

| [SPA U19-] Athletic Bilbao U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 13 | 66.7% |
| [SPA U19-] CD Alaves U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 | 50.0% |
| Athletic Bilbao U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Bilbao U19CD Alaves U19 |
| CD Alaves U19Bilbao U19 |
| Bilbao U19CD Alaves U19 |
| Bilbao U19CD Alaves U19 |
| Bilbao U19CD Alaves U19 |
| Bilbao U19CD Alaves U19 |
| CD Alaves U19Bilbao U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA YC | 28-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 9 | -0.73 | -0.22 | -0.20 | T | 0.85 | -0.80 | 0.85 | T | X |
| SPA LU19 | 22-11-25 | 2 - 2 (2 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 10-09-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 20-11-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 17-10-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 16-12-18 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SPA LU19 | 09-09-18 | 2 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Athletic Bilbao U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA LU19 | 14-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA LU19 | 21-02-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | T | 0.83 | 1.25 | 0.87 | T | T |
| SPA LU19 | 14-02-26 | 1 - 4 (0 - 3) | 12 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SPA YC | 11-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 0 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | B | 0.90 | 0.25 | 0.86 | B | T |
| SPA LU19 | 07-02-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.18 | -0.24 | -0.74 | T | 0.81 | -1.25 | 0.89 | T | X |
| UEFA YL U19 | 03-02-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 7 - 3 | -0.75 | -0.22 | -0.19 | H | 0.78 | 1.25 | 0.92 | T | T |
| SPA LU19 | 31-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.09 | B | 0.90 | 2.5 | 0.80 | T | X |
| SPA YC | 28-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 9 | -0.73 | -0.22 | -0.20 | T | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | X |
| SPA LU19 | 10-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | T | 0.85 | 2 | 0.85 | T | X |
| SPA LU19 | 04-01-26 | 4 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | T | 0.82 | 2.5 | 0.88 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 50%
| CD Alaves U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SPA LU19 | 28-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 22-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | 0.75 | -0.75 | 0.95 | X | ||
| SPA LU19 | 08-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.22 | -0.25 | -0.67 | 0.82 | -1 | 0.88 | X | ||
| SPA LU19 | 01-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.90 | -0.15 | -0.09 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | X | ||
| SPA YC | 28-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 9 | -0.73 | -0.22 | -0.20 | T | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | X |
| SPA LU19 | 24-01-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 17-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.58 | -0.25 | -0.29 | 0.92 | 0.75 | 0.78 | X | ||
| SPA LU19 | 11-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 20-12-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SPA LU19 | 07-12-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.34 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 17%
| Athletic Bilbao U19 |
| Athletic Bilbao U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||