| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ICE Cup-] Ellidi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 9 | 0 | 0.0% |
| [ICE Cup-] Grindavik |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 16 | 2 | 0.0% |
| Ellidi |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Ellidi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 21-03-26 | 9 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 23-06-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 17-07-24 | 9 - 2 (4 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 30-06-24 | 7 - 3 (5 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 05-06-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 06-04-24 | 12 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 14-08-23 | 13 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 15-07-23 | 8 - 1 (3 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 02-06-23 | 9 - 2 (4 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 01-04-23 | 1 - 7 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Grindavik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LC | 07-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LC | 26-02-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 9 | -0.68 | -0.21 | -0.22 | 0.98 | 1.25 | 0.78 | T | ||
| ICE LC | 13-02-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.80 | -0.18 | -0.14 | 0.92 | 1.75 | 0.84 | T | ||
| ICE LC | 07-02-26 | 6 - 1 (3 - 0) | 10 - 5 | -0.90 | -0.13 | -0.10 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | T | ||
| ICE LC | 31-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.95 | -0.10 | -0.07 | 0.85 | 3 | 0.91 | X | ||
| ICE D1 | 13-09-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 12 - 5 | -0.83 | -0.17 | -0.13 | 0.96 | 2 | 0.80 | X | ||
| ICE D1 | 06-09-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 10 | -0.26 | -0.24 | -0.63 | -0.99 | -0.75 | 0.81 | T | ||
| ICE D1 | 30-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.49 | -0.25 | -0.39 | 0.87 | 0.25 | 0.95 | X | ||
| ICE D1 | 23-08-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 8 | -0.26 | -0.24 | -0.62 | 1.00 | -0.75 | 0.84 | T | ||
| ICE D1 | 17-08-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 9 - 1 | -0.70 | -0.21 | -0.20 | 0.94 | 1.25 | 0.90 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%
| Ellidi |
| Ellidi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE D1 | 25-04-2026 | Khách | Vestri | 28 Ngày |
| ICE D1 | 01-05-2026 | Chủ | UMF Njardvik | 34 Ngày |
| ICE D1 | 08-05-2026 | Khách | IR Reykjavik | 41 Ngày |