| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] LTS Bremerhaven |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 14 | 6 | 33.3% |
| [GER Bundesliga 5-] SV Hemelingen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 22 | 11 | 12 | 66.7% |
| LTS Bremerhaven |
| Chủ - Khách |
|---|
| SV HemelingenLeher TS |
| SV HemelingenLeher TS |
| Leher TSSV Hemelingen |
| SV HemelingenLeher TS |
| Leher TSSV Hemelingen |
| SV HemelingenLeher TS |
| SV HemelingenLeher TS |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 20-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 27-08-23 | 6 - 1 (2 - 0) | 8 - 3 | -0.94 | -0.13 | -0.09 | B | 0.90 | -0.36 | 0.80 | B | T |
| GER OBW | 01-04-23 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 30-10-22 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 06-03-22 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 03-10-21 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 17-11-19 | 5 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| LTS Bremerhaven |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 07-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 01-03-26 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 12-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 06-12-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 29-11-25 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 16-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 07-11-25 | 2 - 6 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 24-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 19-10-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 12-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV Hemelingen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 08-03-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-02-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 13-12-25 | 3 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-11-25 | 0 - 7 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 16-11-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-11-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 26-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 18-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| LTS Bremerhaven |
| LTS Bremerhaven |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||