| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Brommapojkarna Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 5 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] Eskilstuna United Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 23 | 9 | 15 | 83.3% |
| Brommapojkarna Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Eskilstuna United (W)Brommapojkarna (W) |
| Brommapojkarna (W)Eskilstuna United (W) |
| Brommapojkarna (W)Eskilstuna United (W) |
| Eskilstuna United (W)Brommapojkarna (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWEC-W-C | 04-03-23 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 05-08-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 0 | -0.19 | -0.41 | -0.55 | T | 0.85 | -1.50 | 0.91 | B | X |
| SWE WD1 | 19-06-22 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 6 | -0.11 | -0.19 | -0.82 | B | 0.84 | -1.75 | 0.92 | B | T |
| SWE WD1 | 21-04-22 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | -0.85 | -0.19 | -0.11 | B | 0.82 | -0.57 | 0.88 | B | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Brommapojkarna Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWEC-W-C | 14-03-26 | 7 - 0 (4 - 0) | 15 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| SWEC-W-C | 22-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 14-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 03-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 30-01-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD1 | 23-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD1 | 20-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 9 | -0.35 | -0.27 | -0.49 | T | 0.93 | -0.25 | 0.83 | T | X |
| SWE WD1 | 16-11-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | -0.87 | -0.16 | -0.12 | B | 0.80 | 2 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Eskilstuna United Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-03-26 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-26 | 7 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-02-26 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 0 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 15-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 08-11-25 | 1 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 01-11-25 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Brommapojkarna Women |
| Brommapojkarna Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD1 | 29-03-2026 | Khách | BK Hacken (W) | 8 Ngày |
| SWE WD1 | 05-04-2026 | Chủ | Hammarby (W) | 15 Ngày |
| SWE WD1 | 26-04-2026 | Khách | Malmo (W) | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD1 | 29-03-2026 | Chủ | Vittsjo GIK (W) | 8 Ngày |
| SWE WD1 | 05-04-2026 | Khách | Vaxjo (W) | 15 Ngày |
| SWE WD1 | 26-04-2026 | Chủ | Hammarby (W) | 36 Ngày |