

| [INT CF-] FK Chernomorets 1919 Burgas |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | 4 | 16.7% |
| [INT CF-] Etar |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 16 | 6 | 33.3% |
| FK Chernomorets 1919 Burgas |
| Chủ - Khách |
|---|
| FK Chernomorets 1919 BurgasEtar |
| EtarFK Chernomorets 1919 Burgas |
| FK Chernomorets 1919 BurgasEtar |
| FK Chernomorets 1919 BurgasEtar |
| FK Chernomorets 1919 BurgasEtar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BUL SL | 03-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BUL SL | 02-11-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BUL Cup | 13-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 24-01-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BUL Cup | 18-11-23 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.26 | -0.31 | -0.55 | H | 0.95 | -0.50 | 0.81 | B | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FK Chernomorets 1919 Burgas |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 08-07-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 01-07-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BUL SL | 23-05-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| BUL SL | 15-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.66 | -0.27 | -0.19 | T | 0.95 | 1 | 0.81 | T | X |
| BUL SL | 11-05-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.53 | -0.31 | -0.28 | B | 0.88 | 0.5 | 0.88 | B | T |
| BUL SL | 03-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| BUL SL | 27-04-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 1 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.34 | T | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | T |
| BUL SL | 16-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 0 | -0.63 | -0.29 | -0.23 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
| BUL SL | 09-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 15 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.28 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
| BUL SL | 04-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 18 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
| Etar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 04-07-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 26-06-26 | 7 - 4 (5 - 2) | 3 - 3 | -0.85 | -0.18 | -0.13 | 0.94 | 2 | 0.76 | T | ||
| INT CF | 23-06-26 | 6 - 0 (5 - 0) | 7 - 1 | -0.84 | -0.19 | -0.12 | 0.87 | 1.75 | 0.83 | T | ||
| BUL SL | 23-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 15-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | 0.96 | 0.5 | 0.86 | X | ||
| BUL SL | 10-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 03-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| BUL SL | 25-04-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 17-04-26 | 2 - 4 (0 - 2) | 5 - 7 | -0.28 | -0.29 | -0.58 | 0.76 | -0.75 | 0.94 | T | ||
| BUL SL | 13-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.36 | -0.31 | -0.48 | 0.82 | -0.25 | 0.88 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
| FK Chernomorets 1919 Burgas |
| FK Chernomorets 1919 Burgas |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BUL SL | 25-07-2026 | Khách | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 14 Ngày |
| BUL SL | 01-08-2026 | Chủ | Beroe Stara Zagora | 21 Ngày |
| BUL SL | 08-08-2026 | Khách | Vihren Sandanski | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BUL SL | 25-07-2026 | Khách | PFC Nesebar | 14 Ngày |
| BUL SL | 01-08-2026 | Chủ | Yantra Gabrovo | 21 Ngày |
| BUL SL | 08-08-2026 | Khách | Marek Dupnitza | 28 Ngày |