

| [INT CF-] Erith Belvedere |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 16 | 4 | 16.7% |
| [INT CF-] Whitstable Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | 13 | 66.7% |
| Erith Belvedere |
| Chủ - Khách |
|---|
| Whitstable TownErith Belvedere |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 11-07-23 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Erith Belvedere |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 02-07-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG SD1 | 14-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RL1 | 20-12-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RL1 | 17-12-23 | 0 - 5 (0 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG SD1 | 19-11-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 11 | -0.22 | -0.26 | -0.65 | H | 0.79 | -1 | -0.97 | B | X |
| ENG SD1 | 18-10-23 | 4 - 1 (3 - 1) | 11 - 5 | -0.79 | -0.19 | -0.13 | B | 0.82 | 1.5 | 1.00 | B | T |
| Vel C | 12-09-23 | 2 - 2 (2 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAT | 09-09-23 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 06-09-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.71 | -0.22 | -0.19 | B | 0.96 | 1.25 | 0.86 | T | X |
| ENG FAC | 03-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Whitstable Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAC | 11-10-25 | 5 - 1 (5 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 27-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 16-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 13-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 30-08-25 | 2 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 05-07-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FA Vase | 11-05-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 16-07-24 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 02-09-23 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-07-23 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Erith Belvedere |
| Erith Belvedere |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAT | 29-08-2026 | Khách | AFC Portchester | 50 Ngày |