

| [TZA Premier League-5] Singida Black Stars |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 8 | 4 | 6 | 20 | 19 | 28 | 5 | 44.4% |
| 9 | 4 | 0 | 5 | 7 | 11 | 12 | 12 | 44.4% |
| 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 8 | 16 | 5 | 44.4% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | 10 | 50.0% |
| [TZA Premier League-16] Kinondoni MC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 2 | 3 | 14 | 8 | 30 | 9 | 16 | 10.5% |
| 9 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 | 8 | 16 | 22.2% |
| 10 | 0 | 1 | 9 | 5 | 20 | 1 | 16 | 0.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | 4 | 16.7% |
| Singida Black Stars |
| Chủ - Khách |
|---|
| Kinondoni FCSingida Black Stars |
| Singida Black StarsKinondoni FC |
| Kinondoni FCSingida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 23-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| CECAFA CC | 13-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 10-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 22-02-26 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CAF Cup | 15-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | -0.56 | -0.32 | -0.23 | H | 0.77 | 0.5 | 0.99 | T | X |
| Tanzania PL | 11-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| CAF Cup | 08-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| CAF Cup | 01-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | B | 0.80 | 0.25 | 0.96 | B | T |
| CAF Cup | 25-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | T | 0.87 | 0.25 | 0.89 | T | X |
| Tanzania PL | 20-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 16-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ZAN CUP | 09-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 03-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
| Kinondoni MC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 22-02-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 11-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 08-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 03-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 31-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 27-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 23-01-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 29-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 25-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 21-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Singida Black Stars |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 12-03-2026 | Khách | Mashujaa FC | 7 Ngày |
| Tanzania PL | 15-03-2026 | Khách | Tabora United FC | 10 Ngày |
| Tanzania PL | 18-03-2026 | Chủ | Pamba SC | 13 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 12-03-2026 | Chủ | Tanzania Prisons | 7 Ngày |
| Tanzania PL | 15-03-2026 | Khách | Mbeya City | 10 Ngày |
| Tanzania PL | 18-03-2026 | Chủ | Young Africans | 13 Ngày |

