

| [BRA Youth Championship-] Manauara U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 33.3% |
| [BRA Youth Championship-] Atletico Clipper AM U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.0% |
| Manauara U20 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Manauara U20 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Nacional Fast Club YouthManauara U20 |
| Manauara U20Unidos do Alvorada U20 |
| Manauara U20Nacional-AM (Youth) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 02-06-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 26-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| BNY | 06-08-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Atletico Clipper AM U20 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Amazonas U20Atletico Clipper AM U20 |
| Nacional-AM (Youth)Atletico Clipper AM U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 25-07-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 24-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Manauara U20 |
| Manauara U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||