

| [AUS TSA Premier Championship-] Hobart City FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | 7 | 33.3% |
| [AUS TSA Premier Championship-] New Town Eagles |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 50.0% |
| Hobart City FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| New Town EaglesHobart City FC |
| New Town EaglesHobart City FC |
| Hobart City FCNew Town Eagles |
| New Town EaglesHobart City FC |
| Hobart City FCNew Town Eagles |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| TSA PC | 16-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 12-07-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 26-04-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 10 | -0.57 | -0.24 | -0.34 | B | 0.76 | 0.50 | 0.94 | B | X |
| TSA PC | 20-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Hobart City FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 20-06-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| TSA PC | 13-06-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 30-05-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 23-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 02-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS CUP | 26-04-26 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 18-04-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 11-04-26 | 3 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TSA PC | 21-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| New Town Eagles |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 20-06-26 | 6 - 3 (3 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 13-06-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 30-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 10-05-26 | 6 - 1 (3 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 01-05-26 | 1 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 19-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 10-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TSA PC | 20-03-26 | 0 - 10 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.31 | -0.23 | -0.58 | 0.79 | -0.75 | 0.91 | T | ||
| TSA PC | 14-03-26 | 2 - 5 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Hobart City FC |
| Hobart City FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||