

| [BRA Youth Championship-] Cruzeiro DF Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 17 | 6 | 33.3% |
| [BRA Youth Championship-] Planaltina (Youth) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | 12 | 66.7% |
| Cruzeiro DF Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Cruzeiro DF Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 30-05-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA DF | 16-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 14-06-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 08-06-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 11-06-22 | 6 - 2 (2 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 30-04-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| CSP YC | 09-01-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 6 | -0.31 | -0.29 | -0.56 | H | 0.90 | -0.5 | 0.80 | B | X |
| CSP YC | 06-01-18 | 3 - 0 (3 - 0) | 8 - 3 | -0.75 | -0.22 | -0.18 | B | 0.95 | 1.5 | 0.75 | B | X |
| CSP YC | 03-01-18 | 6 - 2 (3 - 1) | 16 - 2 | -0.93 | -0.13 | -0.08 | B | 0.85 | 2.5 | 0.85 | B | T |
| CSP YC | 12-01-13 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Planaltina (Youth) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 24-05-26 | 0 - 4 (0 - 3) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 17-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 28-06-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 14-06-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 11-06-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 17-07-21 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 10-07-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 20-06-21 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA YCup | 10-03-21 | 6 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | T | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Cruzeiro DF Youth |
| Cruzeiro DF Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||