| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ITA Serie D-] FC Vado |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 9 | 13 | 66.7% |
| [ITA Serie D-] ACSD Saluzzo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | 6 | 33.3% |
| FC Vado |
| Chủ - Khách |
|---|
| ACSD SaluzzoFC Vado |
| FC VadoACSD Saluzzo |
| ACSD SaluzzoFC Vado |
| FC VadoACSD Saluzzo |
| ACSD SaluzzoFC Vado |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 05-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ITA S4 | 06-04-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ITA S4 | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ITA S4 CUP | 20-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ITA S4 | 10-10-21 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Vado |
| Chủ - Khách |
|---|
| ASD ImperiaFC Vado |
| FC VadoCelle Varazze FBC |
| DerthonaFC Vado |
| FC VadoAsti |
| SanremeseFC Vado |
| BielleseFC Vado |
| FC VadoNovaRomentin |
| CaireseFC Vado |
| FC VadoLavagnese |
| FC VadoGozzano |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 01-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 25-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 18-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 11-01-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 04-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 21-12-25 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 14-12-25 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 07-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 30-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 26-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.57 | -0.31 | -0.27 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| ACSD Saluzzo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 01-02-26 | 4 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 25-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 18-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 11-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 04-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 21-12-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 14-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 07-12-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 30-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 23-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Vado |
| FC Vado |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||