

| [INT CF-] Malisheva |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 2 | 14 | 66.7% |
| [INT CF-] Navbahor Namangan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 9 | 3 | 0.0% |
| Malisheva |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Malisheva |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 20-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 16-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Kos L | 21-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 12 | - | - | - | H | - | - | |||
| Kos L | 14-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| Kos L | 06-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Kosovo CUP | 03-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Kos L | 30-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 15 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Kos L | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Kos L | 09-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Kos L | 02-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Navbahor Namangan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 18-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 29-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.19 | -0.27 | -0.66 | 0.77 | -1 | 0.99 | X | ||
| UZB D1 | 21-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.37 | -0.33 | -0.45 | 0.72 | -0.25 | 0.98 | X | ||
| UZB D1 | 07-11-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 6 - 7 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | 0.84 | 0.5 | 0.92 | T | ||
| UZB D1 | 30-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.29 | -0.30 | -0.53 | 0.87 | -0.5 | 0.89 | X | ||
| UZB D1 | 25-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.37 | -0.31 | -0.44 | 0.75 | -0.25 | -0.99 | X | ||
| UZB D1 | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 1 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | 0.79 | 0.25 | 0.97 | X | ||
| UZB D1 | 03-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.45 | -0.31 | -0.36 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | X | ||
| UZB D1 | 27-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.58 | -0.30 | -0.23 | 0.94 | 0.75 | 0.88 | X | ||
| UZB D1 | 20-09-25 | 5 - 0 (5 - 0) | 5 - 6 | -0.37 | -0.32 | -0.43 | -0.96 | 0 | 0.78 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:22% Tỷ lệ tài: 22%
| Malisheva |
| Malisheva |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||